HYPERCOAT CP4010
Mô tả sản phẩm
HYPERCOAT CP4010 là hệ chống thấm hai thành phần được phát triển từ các polyme chất lượng cao, xi măng và các phụ gia đặc biệt. Sản phẩm này có khả năng liên kết rất tốt với hầu hết các loại vật liệu xây dựng như bê tông, vữa, gạch và nhựa, mang lại khả năng chống thấm vượt trội.
Phạm vi ứng dụng
HYPERCOAT® CP4010 được ứng dụng cho nhiều khu vực yêu cầu chống thấm:
- Tầng hầm, hố thang máy, tường chắn nước.
- Bể chứa nước ăn, nước sinh hoạt, bể bơi, bể phòng cháy chữa cháy, bể nước thải.
- Mái, sân thượng, ban công, khu vệ sinh và các khu vực dùng nước.
- Cầu, cống và các công trình cầu đường yêu cầu chống thấm.
Ưu điểm
- Dễ thi công với khả năng trộn và sử dụng đơn giản.
- Liên kết tốt với nhiều loại vật liệu như bê tông, vữa, gạch, nhựa và kim loại.
- Bám dính tốt trên bề mặt ẩm.
- An toàn và không độc hại, có thể sử dụng cho các bể chứa nước sinh hoạt.
Định mức sử dụng
- Định mức: 1.2 – 1.8 kg/m²/lớp.
- Số lớp phủ yêu cầu: 2 – 3 lớp.
Hướng dẫn thi công
Chuẩn bị bề mặt
- Loại bỏ các vật liệu rời rạc và kém chất lượng trên bề mặt cần chống thấm bằng máy rửa áp lực cao hoặc bàn cọ sợi thép.
- Loại bỏ nấm mốc, bụi bẩn, trám vá các vết nứt, lỗ thủng bằng vữa xi măng-cát và sử dụng HYPERLATEX® để kết nối bề mặt cũ với lớp chống thấm mới.
- Làm ẩm bề mặt đến mức bão hòa trước khi thi công.
Khuấy trộn
- Sử dụng máy khuấy điện tốc độ thấp (600 vòng/phút), thêm từ từ thành phần B vào thành phần A theo tỷ lệ 1:4, khuấy đều trong khoảng 3 – 4 phút để đạt hỗn hợp đồng nhất.
Thi công
- Phủ HYPERCOAT® CP4010 bằng chổi hoặc máy phun từ 2 đến 3 lớp. Thi công lớp đầu tiên khi bề mặt còn ẩm và lớp thứ hai khi lớp thứ nhất đã khô, thi công vuông góc với lớp trước đó.
- Trong trường hợp áp lực nước cao, thi công thêm lớp thứ ba.
Thông số kỹ thuật
| Tính chất |
Đơn vị |
Phương pháp thử |
Thông số |
| Thành phần A |
– |
– |
Chất lỏng trắng sữa |
| Thành phần B |
– |
– |
Bột màu xám |
| Khối lượng riêng hỗn hợp |
g/ml |
ASTM D1475 |
2.0 ± 0.1 |
| Nhiệt độ thi công |
°C |
– |
5 ÷ 45 |
| Thời gian khô |
giờ |
– |
24 ÷ 48 |
| Độ bám dính trên bê tông |
MPa |
ASTM D4541 |
≥ 1.0 |
Bảo vệ lớp màng phủ
Sau khi thi công, HYPERCOAT® CP4010 cần được bảo vệ tránh các tác động cơ học có thể gây rách, thủng.
Vệ sinh dụng cụ
Vệ sinh thiết bị, dụng cụ thi công bằng nước sạch ngay sau khi sử dụng.
Đóng gói
- Thành phần A: 5 kg/xô.
- Thành phần B: 20 kg/bao.
Hạn sử dụng và bảo quản
HYPERCOAT® CP4010 có hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng khi bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và bao bì còn nguyên vẹn.
Thông tin an toàn
- Sinh thái học: Đổ bỏ theo quy định địa phương.
- Vận chuyển: Không nguy hiểm.
- Độc hại: Không gây hại, nhưng cần đeo găng tay và khẩu trang khi thi công.