Máy bơm keo PU Foam & Epoxy SL-500 là dòng máy bơm chống thấm Injection áp lực cao, sử dụng cơ cấu piston để đưa vật liệu vào sâu bên trong khe nứt, mạch ngừng, lỗ rỗng và đường nước trong kết cấu bê tông.
Điểm nổi bật của SL-500 là khả năng sử dụng linh hoạt với nhiều nhóm vật liệu Injection: từ keo PU Foam trương nở dùng chặn nước – chống thấm, các loại PU Injection phù hợp, đến Epoxy Injection độ nhớt phù hợp dùng bơm sửa chữa và liên kết khe nứt bê tông.
Máy có thiết kế 1 phễu – 1 trục bơm, sử dụng điện 220V, công suất tiêu chuẩn 920W, tốc độ motor khoảng 2.800 vòng/phút. Một số lô SL-500 có thể được trang bị motor công suất cao hơn như 1200W; thông số thực tế căn cứ theo tem máy của từng lô hàng.

SL-500 phù hợp cho các công việc chống thấm Injection và sửa chữa khe nứt bê tông, đặc biệt tại những vị trí vật liệu quét hoặc trám trên bề mặt khó đi sâu vào bên trong kết cấu.
Các ứng dụng phổ biến gồm:

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của SL-500.
Keo PU Foam được máy tạo áp lực và đưa qua kim bơm vào bên trong khe nứt hoặc đường nước. Tùy loại PU sử dụng, vật liệu phản ứng với nước/độ ẩm và tạo bọt, trương nở, giúp điền đầy khoảng rỗng và hỗ trợ chặn dòng nước rò rỉ.
PU Foam đặc biệt phù hợp cho các trường hợp cần xử lý rò nước và chống thấm từ bên trong khe nứt, thay vì chỉ phủ vật liệu trên bề mặt.
Ngoài các loại PU Foam 1 thành phần thông dụng, máy có thể sử dụng với PU Injection có độ nhớt và phương pháp thi công phù hợp với máy 1 phễu.
Đối với vật liệu PU gồm 2 thành phần A+B nhưng nhà sản xuất cho phép trộn trước và bơm bằng thiết bị một thành phần, cần trộn đúng tỷ lệ và chỉ chuẩn bị lượng vật liệu có thể thi công trong thời gian cho phép.
SL-500 không chỉ là máy bơm PU Foam. Máy còn có thể sử dụng để bơm Epoxy Injection có độ nhớt phù hợp, ví dụ các dòng vật liệu như Sikadur®-752, MaxSeal 1400 và những Epoxy Injection tương thích khác.
Epoxy Injection thường được sử dụng cho mục đích bơm điền đầy và liên kết khe nứt bê tông theo tính năng của từng loại vật liệu.
Với Epoxy 2 thành phần, quy trình cơ bản:
Định lượng A+B đúng tỷ lệ → Trộn đều → Cho hỗn hợp vào phễu → Bơm Injection → Vệ sinh máy ngay sau thi công.
Quan trọng: SL-500 là máy 1 phễu – 1 trục, không phải máy tự động định lượng và trộn A+B. Vật liệu 2 thành phần phải được chuẩn bị đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi đưa vào máy.
SL-500 sử dụng cơ cấu piston áp lực cao.
Quá trình vận hành có thể hiểu đơn giản:
Phễu chứa vật liệu → Cụm piston → Đường ra cao áp → Dây bơm → Cần bơm → Béc bơm → Kim/packer → Khe nứt
Motor vận hành cơ cấu piston để hút vật liệu từ phễu và tạo áp lực đẩy vật liệu qua hệ thống dây – cần – béc đến kim bơm.
Kim/packer được cố định vào kết cấu, giúp dẫn PU hoặc Epoxy từ máy vào sâu bên trong khe nứt và khoảng rỗng.
Áp lực thi công phải căn cứ vào:
Không nên mặc định vận hành ở áp lực tối đa. Nếu vật liệu không đi nhưng áp tăng nhanh, cần kiểm tra kim, béc, dây, đường bơm và vị trí khoan trước khi tiếp tục tăng áp.

SL-500 gồm các cụm cơ bản:
Trong quá trình sử dụng, cần đặc biệt chú ý đến piston, phớt, gioăng và đường vật liệu, vì đây là những bộ phận trực tiếp chịu ma sát, áp lực và tiếp xúc hóa chất.

Trước mỗi ca làm việc nên kiểm tra:
Đặc biệt kiểm tra xem đường bơm có bị tắc bởi PU hoặc Epoxy đã đóng cứng từ lần sử dụng trước hay không.
Khi chạy thử hoặc kiểm tra máy, không nên sử dụng nước.
Có thể sử dụng nhớt/dầu phù hợp để kiểm tra khả năng hút – đẩy, đồng thời tạo độ bôi trơn cho cụm piston và phớt.
Trước khi bơm vật liệu thi công phải xả sạch lượng nhớt/dầu hoặc dung môi còn trong hệ thống.
Bước 1 – Xác định vị trí rò nước/khe nứt: khảo sát đường nứt, vị trí nước xâm nhập và chiều dày kết cấu.
Bước 2 – Khoan lỗ: bố trí lỗ khoan theo tình trạng thực tế của khe nứt và loại kim sử dụng.
Bước 3 – Lắp kim bơm: đưa kim/packer vào lỗ khoan và siết cố định.
Bước 4 – Chuẩn bị SL-500: kiểm tra máy, dây, cần, béc và kết nối với kim.
Bước 5 – Bơm PU: tiến hành Injection với áp lực phù hợp, theo dõi sự di chuyển của vật liệu và phản ứng tại khe nứt.
Bước 6 – Chuyển sang kim tiếp theo: tiếp tục cho đến khi khu vực cần xử lý được bơm theo phương án thi công.
Bước 7 – Hoàn thiện: sau khi vật liệu phản ứng/đóng rắn theo yêu cầu, tháo kim và xử lý hoàn thiện bề mặt.
Khoảng cách lỗ khoan, góc khoan, chiều sâu và áp lực không nên áp dụng một thông số cố định cho mọi công trình.
Với Epoxy Injection 2 thành phần sử dụng trên SL-500:
Bước 1: Kiểm tra và chuẩn bị khe nứt theo yêu cầu của loại Epoxy.
Bước 2: Lắp kim/packer hoặc hệ đầu bơm phù hợp.
Bước 3: Định lượng thành phần A+B đúng tỷ lệ.
Bước 4: Trộn đều theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bước 5: Đưa hỗn hợp đã trộn vào phễu SL-500.
Bước 6: Tiến hành bơm Injection trong thời gian thi công cho phép của hỗn hợp.
Bước 7: Sau khi hoàn thành, xả vật liệu và vệ sinh ngay toàn bộ máy – dây – cần – béc bằng chất vệ sinh/dung môi tương thích.
Không để Epoxy A+B đã trộn nằm lâu trong phễu hoặc đường bơm. Khi Epoxy đóng rắn bên trong máy, việc vệ sinh có thể trở nên rất khó và có thể phải thay linh kiện.
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tuổi thọ máy.
Sau khi bơm PU hoặc Epoxy, cần làm sạch toàn bộ đường vật liệu:
Phễu → Piston → Đầu ra → Dây cao áp → Cần → Béc
Có thể sử dụng Xylene/Xylen hoặc dung môi vệ sinh chuyên dụng tương thích với loại vật liệu.
Không để keo đóng cứng trong hệ thống vì có thể gây:
Tắc béc → Tắc cần/dây → Kẹt piston → Hỏng phớt/gioăng → Máy hút yếu hoặc không lên áp.
Đặc biệt với Epoxy 2 thành phần đã trộn, cần chủ động vệ sinh trước khi vật liệu vượt quá thời gian thi công.
Sau khi loại bỏ sạch PU/Epoxy và vệ sinh đường bơm, có thể sử dụng nhớt/dầu phù hợp để bôi trơn và bảo quản cụm piston – phớt.
Khi đưa máy trở lại sử dụng:
Kiểm tra máy → Xả sạch nhớt/dầu và dung môi → Cho vật liệu vào → Bơm xả đến khi vật liệu ra ổn định → Bắt đầu Injection.
Không nên để máy lâu ngày với vật liệu PU hoặc Epoxy còn tồn trong hệ thống.
SL-500 có thể kết hợp nhiều loại kim bơm/packer tùy theo kết cấu và phương án thi công.
DTL có các dòng kim từ loại ngắn đến kim dài A20 – A30, phục vụ những vị trí cần đưa vật liệu sâu hơn vào trong kết cấu.
Việc chọn kim cần căn cứ vào:
Đường kính kim – chiều dài kim – chiều dày bê tông – vị trí khe nứt – đường nước – chiều sâu cần Injection.
Mũi khoan phải lựa chọn theo đường kính thực tế của loại kim đang sử dụng, không mặc định một kích thước mũi khoan cho toàn bộ các loại kim.
SL-500 có hệ thống linh kiện phục vụ bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng, gồm:
Dây bơm, cần bơm, béc bơm, ron đầu bơm, bộ phớt, gioăng, bi – lò xo, piston, ruột piston, nắp piston, phễu, ốc phễu, motor và các đầu kết nối.
Đối với đội thi công thường xuyên, DTL khuyến nghị chuẩn bị tối thiểu:
Dây bơm + Cần bơm + Béc bơm + Ron đầu bơm + Bộ phớt/gioăng/bi-lò xo
Việc có sẵn linh kiện dự phòng giúp hạn chế phải dừng thi công khi xảy ra hao mòn hoặc sự cố nhỏ tại công trình.
Motor SL-500: bảo hành 03 tháng theo điều kiện bảo hành của DTL.
Các bộ phận như piston, phớt, gioăng, bi – lò xo, ron, dây, cần, béc và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với vật liệu là nhóm linh kiện có hao mòn trong quá trình sử dụng.
Tuổi thọ phụ thuộc vào:
Tần suất sử dụng + loại vật liệu + áp lực vận hành + kỹ thuật người sử dụng + vệ sinh và bảo quản máy.
Đặc biệt, việc để PU hoặc Epoxy đóng rắn trong máy có thể làm piston, phớt và đường bơm hư hỏng nhanh hơn.
Để triển khai một bộ dụng cụ thi công cơ bản, ngoài SL-500 thường cần:
Máy SL-500 + Máy khoan bê tông + Mũi khoan + Kim bơm/packer + PU Foam hoặc Epoxy Injection + Xylene/dung môi vệ sinh + Cờ lê/dụng cụ hỗ trợ + PPE
Tùy công việc thực tế có thể bổ sung kim dài A20–A30, dây bơm dự phòng, cần/béc dự phòng và bộ phớt – gioăng – bi/lò xo.
SL-500 là thiết bị làm việc dưới áp lực cao, vì vậy không được tháo đường bơm khi hệ thống còn áp.
Trước khi tháo dây, cần, béc, kim hoặc sửa chữa máy phải thực hiện:
Tắt máy → Ngắt nguồn điện → Xả hoàn toàn áp suất → Kiểm tra → Sau đó mới tháo.
Người thi công nên sử dụng kính bảo hộ, găng tay, quần áo bảo hộ và PPE phù hợp với hóa chất đang sử dụng.
Khi vệ sinh bằng Xylene hoặc dung môi, cần làm việc tại khu vực thông thoáng, tránh nguồn phát lửa và tuân thủ hướng dẫn an toàn của hóa chất.
Lưu ý về công suất: SL-500 sử dụng 920W làm thông số công suất tiêu chuẩn. Một số lô hàng có thể được trang bị motor công suất cao hơn như 1200W. Thông số chính xác căn cứ theo tem máy của lô hàng thực tế.
DTL Việt Nam – Giải Pháp Vật Tư & Thiết Bị Toàn Diện
Hotline: 0888 789 388
Website: DTLgroup.vn
Giao hàng nhanh
Vận chuyển đa kênh
Bảo đảm chất lượng
Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
Hỗ trợ
Hotline: 088789388
Sản phẩm chính hãng
Sản phẩm chính hãng