Sợi PP 0.03mm × 6mm là sợi polypropylene vi mô (Micro Polypropylene Fiber) dạng sợi đơn cắt ngắn, được sản xuất từ 100% polypropylene (PP), có đường kính danh định khoảng 0,03mm (30µm) và chiều dài 6mm. Sản phẩm được sử dụng làm vật liệu gia cường phân tán trong bê tông, vữa xi măng và các hỗn hợp vật liệu xây dựng gốc xi măng, giúp hỗ trợ kiểm soát nứt do co ngót dẻo, hạn chế sự phát triển của vết nứt vi mô và cải thiện một số đặc tính của vật liệu trong giai đoạn đầu đóng rắn.
Với cấu trúc sợi mảnh, khối lượng riêng thấp, khả năng chịu môi trường kiềm và không bị gỉ, sợi PP 6mm là giải pháp gia cường vi mô được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như bê tông sàn công nghiệp, sàn nhà xưởng, sàn siêu phẳng, bê tông nội thất, vữa trát, vữa cán nền, vữa sửa chữa và sản xuất vữa khô trộn sẵn.
Sản phẩm có quy cách đóng gói 1kg/túi, 20 túi/bao (20kg), thuận tiện cho việc định lượng, vận chuyển, lưu kho và sử dụng tại công trình hoặc nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng.

Sợi PP 0.03mm × 6mm là loại sợi tổng hợp có kích thước vi mô, được cắt thành từng đoạn dài 6mm và bổ sung trực tiếp vào hỗn hợp bê tông hoặc vữa trong quá trình phối trộn.
Khi được phân tán đồng đều, các sợi polypropylene tạo thành mạng lưới gia cường vi mô bên trong vật liệu. Mạng lưới này có thể góp phần hạn chế sự hình thành và phát triển của các vết nứt nhỏ, đặc biệt là nứt do co ngót dẻo khi bê tông hoặc vữa còn ở giai đoạn đầu.
Khác với cốt thép hoặc sợi thép chịu lực, sợi PP 6mm thuộc nhóm sợi vi mô, được sử dụng chủ yếu để hỗ trợ kiểm soát nứt sớm, không phải để thay thế cốt thép kết cấu.
Trong giai đoạn bê tông mới đổ, nước trên bề mặt có thể bay hơi nhanh dưới tác động của nhiệt độ, gió và độ ẩm môi trường.
Khi tốc độ mất nước vượt quá khả năng bổ sung nước từ bên trong hỗn hợp, bê tông có nguy cơ xuất hiện các vết nứt co ngót dẻo.
Sợi PP vi mô được bổ sung nhằm hỗ trợ kiểm soát hiện tượng này.
Lợi ích có thể đạt được khi sử dụng đúng kỹ thuật:
Sợi PP không bảo đảm bê tông hoàn toàn không nứt và không khắc phục được các nguyên nhân nứt do lún nền, biến dạng kết cấu hoặc quá tải.
Sợi PP 6mm được trộn vào hỗn hợp nhằm tạo sự phân bố của các sợi nhỏ trong nhiều vùng của vật liệu.
Khi các vết nứt vi mô có xu hướng hình thành, sợi có thể góp phần cản trở sự mở rộng của vết nứt.
Hiệu quả phụ thuộc vào:
Polypropylene là vật liệu polymer không bị gỉ như thép.
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, sợi có khả năng chịu môi trường kiềm và độ hút nước dưới 0,1%.
Đây là những đặc tính thuận lợi khi sử dụng trong bê tông, vữa xi măng và các sản phẩm gốc xi măng.
Sợi PP có khối lượng riêng khoảng 0,91g/cm³, thấp hơn nhiều so với thép.
Nhờ đặc điểm này, lượng sợi vi mô bổ sung vào mỗi mét khối bê tông thường tương đối nhỏ so với tổng khối lượng hỗn hợp.
Chiều dài 6mm là một trong những kích thước sợi PP vi mô thông dụng.
Sợi có thể được nghiên cứu sử dụng cho:
Đối với bột bả, keo dán gạch hoặc lớp phủ mỏng, cần đánh giá riêng khả năng phân tán và ảnh hưởng của chiều dài sợi đến chất lượng bề mặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sợi PP Polypropylene 0.03mm × 6mm |
| Chủng loại | Sợi polypropylene vi mô |
| Dạng sợi | Monofilament – Sợi đơn cắt ngắn |
| Thành phần | 100% Polypropylene (PP) |
| Màu sắc | Trắng |
| Chiều dài sợi | 6mm |
| Đường kính danh định | Khoảng 0,03mm (30µm) |
| Dải đường kính theo COA | 25–40µm |
| Khối lượng riêng | Khoảng 0,91g/cm³ |
| Cường độ chịu kéo theo COA | ≥450MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 15–25% |
| Nhiệt độ nóng chảy | 160–170°C |
| Độ hút nước | Dưới 0,1% |
| Khả năng chịu kiềm | Có |
| Quy cách đóng gói | 1kg/túi |
| Bao lớn | 20 túi × 1kg = 20kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Nhà sản xuất theo tài liệu | Hebei Dezny Chemical Technology Co., Ltd. |
Lưu ý: Đường kính 0,03mm là thông số danh định. Tài liệu COA của nhà sản xuất công bố dải đường kính 25–40µm. Các chỉ tiêu cần được đối chiếu với chứng từ kỹ thuật của lô hàng khi nghiệm thu.
Sàn bê tông công nghiệp thường có diện tích lớn, yêu cầu kiểm soát nứt và chất lượng bề mặt trong quá trình thi công.
Sợi PP 6mm có thể được bổ sung vào cấp phối nhằm hỗ trợ hạn chế nứt co ngót dẻo.
Các hạng mục có thể xem xét:
Việc sử dụng sợi PP không thay thế thiết kế khe co giãn, khe cắt, cốt thép hoặc yêu cầu xử lý nền.
Đối với sàn siêu phẳng, sợi PP 6mm có thể được xem xét sử dụng khi đáp ứng yêu cầu cấp phối và phương pháp hoàn thiện bề mặt.
Tuy nhiên, đây là hạng mục đòi hỏi kiểm soát kỹ thuật cao.
Trước khi sử dụng đại trà, cần thử nghiệm:
Không nên mặc định sợi PP 6mm phù hợp với mọi cấp phối sàn siêu phẳng. Cần được đơn vị thiết kế cấp phối và nhà thầu thi công đánh giá, chấp thuận.
Sợi PP vi mô có thể được sử dụng trong một số cấp phối bê tông nội thất nhằm hỗ trợ kiểm soát nứt sớm.
Ứng dụng có thể gồm:
Đối với bê tông mài, bê tông đánh bóng hoặc bề mặt có yêu cầu thẩm mỹ cao, cần thi công mẫu để đánh giá ảnh hưởng của sợi đến bề mặt hoàn thiện.
Sợi PP 6mm có thể được sử dụng trong cấp phối vữa nhằm hỗ trợ hạn chế nứt nhỏ.
Các ứng dụng:
Cần kiểm soát hàm lượng sợi để tránh ảnh hưởng đến khả năng thi công, độ mịn và chất lượng bề mặt vữa.
Theo tài liệu giới thiệu của Hebei Dezny, sợi polypropylene được ứng dụng trong một số sản phẩm vữa khô trộn sẵn.
Sợi PP 6mm có thể được xem xét bổ sung trong quá trình sản xuất nếu phù hợp với công thức và yêu cầu kỹ thuật.
Các yếu tố cần đánh giá gồm độ phân tán, tính công tác, cường độ, độ bám dính và chất lượng bề mặt thành phẩm.
Định mức sợi PP phụ thuộc vào mục đích sử dụng, thành phần cấp phối và đặc tính của từng sản phẩm.
Đối với một số dòng sợi PP vi mô dùng kiểm soát nứt co ngót dẻo, liều lượng thường được xem xét trong khoảng:
0,6–0,9kg/m³ bê tông.
Đây là mức tham khảo chung của nhóm sợi PP vi mô, không phải liều lượng đã được nhà sản xuất xác nhận riêng cho sản phẩm 6mm này.
| Khối lượng bê tông | Định mức 0,6kg/m³ | Định mức 0,9kg/m³ |
|---|---|---|
| 1m³ | 0,6kg | 0,9kg |
| 5m³ | 3kg | 4,5kg |
| 10m³ | 6kg | 9kg |
| 20m³ | 12kg | 18kg |
| 50m³ | 30kg | 45kg |
| 100m³ | 60kg | 90kg |
Công trình có:
Nếu sử dụng định mức tham khảo 0,6kg/m³:
150 × 0,6 = 90kg sợi PP.
Nếu sử dụng định mức tham khảo 0,9kg/m³:
150 × 0,9 = 135kg sợi PP.
Lượng sợi thực tế cần căn cứ vào kết quả thử nghiệm cấp phối và chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt.
Đối với vữa trát, vữa cán nền, vữa sửa chữa hoặc vữa khô trộn sẵn, liều lượng phải được xác định riêng theo công thức sản xuất.
Không áp dụng máy móc định mức bê tông cho các loại vữa.
Xác định loại bê tông hoặc vữa, mục đích sử dụng sợi, hàm lượng dự kiến và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Đối với bê tông thương phẩm, cần thống nhất với đơn vị cung cấp bê tông trước khi bổ sung sợi.
Cân lượng sợi theo từng mẻ trộn hoặc theo thể tích bê tông đã xác định.
Không tự ý tăng lượng sợi khi chưa thử nghiệm, vì hàm lượng quá cao có thể ảnh hưởng đến tính công tác và khả năng hoàn thiện bề mặt.
Cho sợi vào quá trình trộn theo quy trình phù hợp với thiết bị và cấp phối.
Đối với trạm bê tông thương phẩm, cần tuân thủ quy trình bổ sung và thời gian trộn do đơn vị sản xuất bê tông phê duyệt.
Đối với vữa khô, cần bố trí công đoạn phối trộn bảo đảm sợi phân bố đồng đều.
Sau khi trộn, kiểm tra:
Thi công bê tông hoặc vữa theo biện pháp được phê duyệt.
Đối với bê tông sàn, cần thực hiện đầy đủ các công việc san, đầm, xoa nền, cắt khe và bảo dưỡng.
Việc sử dụng sợi PP không thay thế quy trình bảo dưỡng bê tông.
| Tiêu chí | Sợi PP 3mm | Sợi PP 6mm |
|---|---|---|
| Thành phần | Polypropylene | Polypropylene |
| Chiều dài | 3mm | 6mm |
| Đường kính danh định | 0,03mm | 0,03mm |
| Dạng sợi | Sợi đơn vi mô | Sợi đơn vi mô |
| Đặc điểm | Sợi ngắn hơn | Sợi dài gấp đôi loại 3mm |
| Hướng ứng dụng | Vữa hạt mịn, hỗn hợp cần đánh giá bề mặt | Vữa xi măng, bê tông và sàn công nghiệp |
| Kiểm soát nứt | Phụ thuộc cấp phối và định mức | Phụ thuộc cấp phối và định mức |
| Sàn siêu phẳng | Cần thử nghiệm | Cần thử nghiệm |
Nên chọn sợi PP 3mm hay 6mm?
Không thể kết luận loại 6mm luôn chống nứt tốt hơn loại 3mm chỉ dựa trên chiều dài sợi.
Việc lựa chọn phải căn cứ vào đặc điểm cấp phối, độ dày lớp vật liệu, khả năng phân tán và kết quả thử nghiệm thực tế.
Không thay thế cốt thép chịu lực: Sợi PP 6mm là sợi vi mô, không được tự ý thay thế cốt thép hoặc lưới thép kết cấu.
Không chống nứt tuyệt đối: Sợi chỉ hỗ trợ kiểm soát một số dạng nứt, đặc biệt là nứt co ngót dẻo.
Không tự ý bổ sung nước: Nếu hỗn hợp giảm tính công tác sau khi thêm sợi, cần điều chỉnh cấp phối hoặc phụ gia theo hướng dẫn kỹ thuật.
Không bỏ qua bảo dưỡng: Bảo dưỡng bê tông đúng quy trình vẫn là yêu cầu quan trọng để hạn chế nứt sớm.
Thử nghiệm trước khi sử dụng đại trà: Đặc biệt quan trọng đối với sàn siêu phẳng, sàn bê tông mài, vữa lớp mỏng và các sản phẩm có yêu cầu cao về thẩm mỹ bề mặt.
DTLgroup cung cấp sợi polypropylene, phụ gia bê tông, vật liệu gia cường và các giải pháp vật tư kỹ thuật phục vụ thi công xây dựng.
Sản phẩm Sợi PP 0.03mm × 6mm – Sợi Polypropylene Gia Cường Chống Nứt Bê Tông, Vữa Xi Măng, Sàn Siêu Phẳng phù hợp để khách hàng nghiên cứu lựa chọn cho:
Quy cách cung cấp:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DTL VIỆT NAM
Hotline: 0888 789 388
Email: Dtlvietnam.jsc@gmail.com
Website: https://dtlgroup.vn
Địa chỉ: Lô 7 – Dịch vụ 13 – Khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
DTLgroup – Cung cấp sợi PP gia cường chống nứt, phụ gia bê tông và vật liệu kỹ thuật cho công trình xây dựng.
Giao hàng nhanh
Vận chuyển đa kênh
Bảo đảm chất lượng
Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
Hỗ trợ
Hotline: 088789388
Sản phẩm chính hãng
Sản phẩm chính hãng