Sợi PP 0.03mm × 6mm – Sợi Polypropylene Gia Cường Chống Nứt Bê Tông, Vữa Xi Măng, Sàn Siêu Phẳng

65.000₫ 247.000₫
* Giá sản phẩm chưa bao gồm VAT
Thương hiệu: DTLmas
Tình trạng: Còn hàng
  • Tên sản phẩm: Sợi PP Polypropylene gia cường chống nứt
  • Loại sợi: Sợi đơn vi mô cắt ngắn (Micro Monofilament)
  • Thành phần: 100% Polypropylene (PP)
  • Màu sắc: Trắng
  • Đường kính danh định: 0,03mm (30µm)
  • Đường kính theo COA: 25–40µm
  • Chiều dài sợi: 6mm
  • Khối lượng riêng: 0,91g/cm³
  • Cường độ chịu kéo: ≥450MPa
  • Độ giãn dài khi đứt: 15–25%
  • Nhiệt độ nóng chảy: 160–170°C
  • Độ hút nước: Dưới 0,1%
  • Khả năng chịu kiềm: Có
  • Định mức tham khảo: 0,6–0,9kg/m³ bê tông (cần thử nghiệm cấp phối)
  • Công dụng: Gia cường phân tán, hỗ trợ hạn chế nứt co ngót dẻo
  • Ứng dụng: Bê tông, sàn công nghiệp, sàn siêu phẳng, vữa xi măng, vữa trát, vữa khô
  • Quy cách: Túi 1kg – Bao 20kg (20 túi × 1kg)
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Quy Đổi

Sợi PP 0.03mm × 6mm – Sợi Polypropylene Gia Cường Chống Nứt Bê Tông, Vữa Xi Măng, Sàn Siêu Phẳng

Sợi PP 0.03mm × 6mm là sợi polypropylene vi mô (Micro Polypropylene Fiber) dạng sợi đơn cắt ngắn, được sản xuất từ 100% polypropylene (PP), có đường kính danh định khoảng 0,03mm (30µm) và chiều dài 6mm. Sản phẩm được sử dụng làm vật liệu gia cường phân tán trong bê tông, vữa xi măng và các hỗn hợp vật liệu xây dựng gốc xi măng, giúp hỗ trợ kiểm soát nứt do co ngót dẻo, hạn chế sự phát triển của vết nứt vi mô và cải thiện một số đặc tính của vật liệu trong giai đoạn đầu đóng rắn.

Với cấu trúc sợi mảnh, khối lượng riêng thấp, khả năng chịu môi trường kiềm và không bị gỉ, sợi PP 6mm là giải pháp gia cường vi mô được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như bê tông sàn công nghiệp, sàn nhà xưởng, sàn siêu phẳng, bê tông nội thất, vữa trát, vữa cán nền, vữa sửa chữa và sản xuất vữa khô trộn sẵn.

Sản phẩm có quy cách đóng gói 1kg/túi, 20 túi/bao (20kg), thuận tiện cho việc định lượng, vận chuyển, lưu kho và sử dụng tại công trình hoặc nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng.

1. Sợi PP 0.03mm × 6mm là gì?

Sợi PP 0.03mm × 6mm là loại sợi tổng hợp có kích thước vi mô, được cắt thành từng đoạn dài 6mm và bổ sung trực tiếp vào hỗn hợp bê tông hoặc vữa trong quá trình phối trộn.

Khi được phân tán đồng đều, các sợi polypropylene tạo thành mạng lưới gia cường vi mô bên trong vật liệu. Mạng lưới này có thể góp phần hạn chế sự hình thành và phát triển của các vết nứt nhỏ, đặc biệt là nứt do co ngót dẻo khi bê tông hoặc vữa còn ở giai đoạn đầu.

Khác với cốt thép hoặc sợi thép chịu lực, sợi PP 6mm thuộc nhóm sợi vi mô, được sử dụng chủ yếu để hỗ trợ kiểm soát nứt sớm, không phải để thay thế cốt thép kết cấu.

Đặc điểm nhận biết

  • Sợi polypropylene dạng đơn, cắt ngắn.
  • Chiều dài sợi 6mm.
  • Đường kính danh định khoảng 30µm.
  • Màu trắng.
  • Khối lượng riêng khoảng 0,91g/cm³.
  • Không bị gỉ trong môi trường sử dụng thông thường.
  • Có khả năng chịu môi trường kiềm của bê tông và vữa xi măng.
  • Hút nước rất thấp.
  • Có thể phân tán trong hỗn hợp khi áp dụng quy trình trộn phù hợp.

2. Ưu điểm nổi bật của sợi PP gia cường chống nứt

2.1. Hỗ trợ kiểm soát nứt co ngót dẻo

Trong giai đoạn bê tông mới đổ, nước trên bề mặt có thể bay hơi nhanh dưới tác động của nhiệt độ, gió và độ ẩm môi trường.

Khi tốc độ mất nước vượt quá khả năng bổ sung nước từ bên trong hỗn hợp, bê tông có nguy cơ xuất hiện các vết nứt co ngót dẻo.

Sợi PP vi mô được bổ sung nhằm hỗ trợ kiểm soát hiện tượng này.

Lợi ích có thể đạt được khi sử dụng đúng kỹ thuật:

  • Hạn chế sự hình thành một số vết nứt co ngót dẻo.
  • Giảm mức độ phát triển của vết nứt vi mô.
  • Hỗ trợ cải thiện khả năng kiểm soát nứt trong giai đoạn bê tông còn non.
  • Góp phần nâng cao chất lượng vật liệu khi kết hợp với cấp phối và chế độ bảo dưỡng phù hợp.

Sợi PP không bảo đảm bê tông hoàn toàn không nứt và không khắc phục được các nguyên nhân nứt do lún nền, biến dạng kết cấu hoặc quá tải.

2.2. Gia cường phân tán trong bê tông và vữa xi măng

Sợi PP 6mm được trộn vào hỗn hợp nhằm tạo sự phân bố của các sợi nhỏ trong nhiều vùng của vật liệu.

Khi các vết nứt vi mô có xu hướng hình thành, sợi có thể góp phần cản trở sự mở rộng của vết nứt.

Hiệu quả phụ thuộc vào:

  • Hàm lượng sợi sử dụng.
  • Khả năng phân tán đồng đều.
  • Đường kính và chiều dài sợi.
  • Thành phần cấp phối.
  • Điều kiện thi công và bảo dưỡng.

2.3. Không bị gỉ, có khả năng chịu kiềm

Polypropylene là vật liệu polymer không bị gỉ như thép.

Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, sợi có khả năng chịu môi trường kiềm và độ hút nước dưới 0,1%.

Đây là những đặc tính thuận lợi khi sử dụng trong bê tông, vữa xi măng và các sản phẩm gốc xi măng.

2.4. Khối lượng riêng thấp

Sợi PP có khối lượng riêng khoảng 0,91g/cm³, thấp hơn nhiều so với thép.

Nhờ đặc điểm này, lượng sợi vi mô bổ sung vào mỗi mét khối bê tông thường tương đối nhỏ so với tổng khối lượng hỗn hợp.

2.5. Linh hoạt trong nhiều loại cấp phối

Chiều dài 6mm là một trong những kích thước sợi PP vi mô thông dụng.

Sợi có thể được nghiên cứu sử dụng cho:

  • Bê tông thương phẩm.
  • Bê tông sàn công nghiệp.
  • Vữa trát và vữa cán nền.
  • Vữa sửa chữa.
  • Vữa khô trộn sẵn.
  • Một số sản phẩm gốc xi măng khác.

Đối với bột bả, keo dán gạch hoặc lớp phủ mỏng, cần đánh giá riêng khả năng phân tán và ảnh hưởng của chiều dài sợi đến chất lượng bề mặt.


3. Thông số kỹ thuật sợi PP 0.03mm × 6mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Sợi PP Polypropylene 0.03mm × 6mm
Chủng loại Sợi polypropylene vi mô
Dạng sợi Monofilament – Sợi đơn cắt ngắn
Thành phần 100% Polypropylene (PP)
Màu sắc Trắng
Chiều dài sợi 6mm
Đường kính danh định Khoảng 0,03mm (30µm)
Dải đường kính theo COA 25–40µm
Khối lượng riêng Khoảng 0,91g/cm³
Cường độ chịu kéo theo COA ≥450MPa
Độ giãn dài khi đứt 15–25%
Nhiệt độ nóng chảy 160–170°C
Độ hút nước Dưới 0,1%
Khả năng chịu kiềm Có
Quy cách đóng gói 1kg/túi
Bao lớn 20 túi × 1kg = 20kg
Xuất xứ Trung Quốc
Nhà sản xuất theo tài liệu Hebei Dezny Chemical Technology Co., Ltd.

Lưu ý: Đường kính 0,03mm là thông số danh định. Tài liệu COA của nhà sản xuất công bố dải đường kính 25–40µm. Các chỉ tiêu cần được đối chiếu với chứng từ kỹ thuật của lô hàng khi nghiệm thu.


4. Ứng dụng của sợi PP 6mm trong xây dựng

4.1. Sàn bê tông công nghiệp và nhà xưởng

Sàn bê tông công nghiệp thường có diện tích lớn, yêu cầu kiểm soát nứt và chất lượng bề mặt trong quá trình thi công.

Sợi PP 6mm có thể được bổ sung vào cấp phối nhằm hỗ trợ hạn chế nứt co ngót dẻo.

Các hạng mục có thể xem xét:

  • Sàn nhà xưởng sản xuất.
  • Sàn kho hàng.
  • Sàn trung tâm logistics.
  • Sàn bê tông nhà máy.
  • Sàn công nghiệp trong nhà.

Việc sử dụng sợi PP không thay thế thiết kế khe co giãn, khe cắt, cốt thép hoặc yêu cầu xử lý nền.

4.2. Sàn bê tông siêu phẳng

Đối với sàn siêu phẳng, sợi PP 6mm có thể được xem xét sử dụng khi đáp ứng yêu cầu cấp phối và phương pháp hoàn thiện bề mặt.

Tuy nhiên, đây là hạng mục đòi hỏi kiểm soát kỹ thuật cao.

Trước khi sử dụng đại trà, cần thử nghiệm:

  • Độ sụt và tính công tác của bê tông.
  • Khả năng phân tán sợi.
  • Khả năng bơm, đổ và san bê tông.
  • Khả năng xoa nền bằng máy.
  • Hiện tượng sợi lộ trên bề mặt.
  • Chất lượng bề mặt sau hoàn thiện.
  • Khả năng đáp ứng chỉ tiêu độ phẳng của công trình.

Không nên mặc định sợi PP 6mm phù hợp với mọi cấp phối sàn siêu phẳng. Cần được đơn vị thiết kế cấp phối và nhà thầu thi công đánh giá, chấp thuận.

4.3. Bê tông nội thất

Sợi PP vi mô có thể được sử dụng trong một số cấp phối bê tông nội thất nhằm hỗ trợ kiểm soát nứt sớm.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Sàn bê tông trong nhà.
  • Sàn bê tông hoàn thiện bằng máy xoa.
  • Một số cấu kiện bê tông nội thất.

Đối với bê tông mài, bê tông đánh bóng hoặc bề mặt có yêu cầu thẩm mỹ cao, cần thi công mẫu để đánh giá ảnh hưởng của sợi đến bề mặt hoàn thiện.

4.4. Vữa xi măng và vữa trát

Sợi PP 6mm có thể được sử dụng trong cấp phối vữa nhằm hỗ trợ hạn chế nứt nhỏ.

Các ứng dụng:

  • Vữa trát tường.
  • Vữa cán nền.
  • Vữa sửa chữa.
  • Vữa xi măng cát.
  • Một số loại vữa kỹ thuật.

Cần kiểm soát hàm lượng sợi để tránh ảnh hưởng đến khả năng thi công, độ mịn và chất lượng bề mặt vữa.

4.5. Vữa khô trộn sẵn

Theo tài liệu giới thiệu của Hebei Dezny, sợi polypropylene được ứng dụng trong một số sản phẩm vữa khô trộn sẵn.

Sợi PP 6mm có thể được xem xét bổ sung trong quá trình sản xuất nếu phù hợp với công thức và yêu cầu kỹ thuật.

Các yếu tố cần đánh giá gồm độ phân tán, tính công tác, cường độ, độ bám dính và chất lượng bề mặt thành phẩm.


5. Định mức sử dụng sợi PP 6mm

Định mức sợi PP phụ thuộc vào mục đích sử dụng, thành phần cấp phối và đặc tính của từng sản phẩm.

Định mức tham khảo cho bê tông

Đối với một số dòng sợi PP vi mô dùng kiểm soát nứt co ngót dẻo, liều lượng thường được xem xét trong khoảng:

0,6–0,9kg/m³ bê tông.

Đây là mức tham khảo chung của nhóm sợi PP vi mô, không phải liều lượng đã được nhà sản xuất xác nhận riêng cho sản phẩm 6mm này.

Khối lượng bê tông Định mức 0,6kg/m³ Định mức 0,9kg/m³
1m³ 0,6kg 0,9kg
5m³ 3kg 4,5kg
10m³ 6kg 9kg
20m³ 12kg 18kg
50m³ 30kg 45kg
100m³ 60kg 90kg

Ví dụ tính lượng sợi PP cho sàn bê tông

Công trình có:

  • Diện tích sàn: 1.000m².
  • Chiều dày bê tông: 150mm.
  • Thể tích bê tông: 150m³.

Nếu sử dụng định mức tham khảo 0,6kg/m³:

150 × 0,6 = 90kg sợi PP.

Nếu sử dụng định mức tham khảo 0,9kg/m³:

150 × 0,9 = 135kg sợi PP.

Lượng sợi thực tế cần căn cứ vào kết quả thử nghiệm cấp phối và chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt.

Định mức cho vữa xi măng và vữa khô

Đối với vữa trát, vữa cán nền, vữa sửa chữa hoặc vữa khô trộn sẵn, liều lượng phải được xác định riêng theo công thức sản xuất.

Không áp dụng máy móc định mức bê tông cho các loại vữa.


6. Hướng dẫn sử dụng sợi PP 6mm

Bước 1: Xác định cấp phối và định mức

Xác định loại bê tông hoặc vữa, mục đích sử dụng sợi, hàm lượng dự kiến và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Đối với bê tông thương phẩm, cần thống nhất với đơn vị cung cấp bê tông trước khi bổ sung sợi.

Bước 2: Định lượng sợi

Cân lượng sợi theo từng mẻ trộn hoặc theo thể tích bê tông đã xác định.

Không tự ý tăng lượng sợi khi chưa thử nghiệm, vì hàm lượng quá cao có thể ảnh hưởng đến tính công tác và khả năng hoàn thiện bề mặt.

Bước 3: Bổ sung sợi vào hỗn hợp

Cho sợi vào quá trình trộn theo quy trình phù hợp với thiết bị và cấp phối.

Đối với trạm bê tông thương phẩm, cần tuân thủ quy trình bổ sung và thời gian trộn do đơn vị sản xuất bê tông phê duyệt.

Đối với vữa khô, cần bố trí công đoạn phối trộn bảo đảm sợi phân bố đồng đều.

Bước 4: Kiểm tra độ đồng nhất

Sau khi trộn, kiểm tra:

  • Sợi có phân bố đồng đều không.
  • Có xuất hiện búi sợi hay không.
  • Độ sụt hoặc độ chảy có đạt yêu cầu không.
  • Hỗn hợp có đáp ứng yêu cầu bơm, rót và thi công không.

Bước 5: Thi công và bảo dưỡng

Thi công bê tông hoặc vữa theo biện pháp được phê duyệt.

Đối với bê tông sàn, cần thực hiện đầy đủ các công việc san, đầm, xoa nền, cắt khe và bảo dưỡng.

Việc sử dụng sợi PP không thay thế quy trình bảo dưỡng bê tông.


7. So sánh sợi PP 3mm và sợi PP 6mm

Tiêu chí Sợi PP 3mm Sợi PP 6mm
Thành phần Polypropylene Polypropylene
Chiều dài 3mm 6mm
Đường kính danh định 0,03mm 0,03mm
Dạng sợi Sợi đơn vi mô Sợi đơn vi mô
Đặc điểm Sợi ngắn hơn Sợi dài gấp đôi loại 3mm
Hướng ứng dụng Vữa hạt mịn, hỗn hợp cần đánh giá bề mặt Vữa xi măng, bê tông và sàn công nghiệp
Kiểm soát nứt Phụ thuộc cấp phối và định mức Phụ thuộc cấp phối và định mức
Sàn siêu phẳng Cần thử nghiệm Cần thử nghiệm

Nên chọn sợi PP 3mm hay 6mm?

Không thể kết luận loại 6mm luôn chống nứt tốt hơn loại 3mm chỉ dựa trên chiều dài sợi.

Việc lựa chọn phải căn cứ vào đặc điểm cấp phối, độ dày lớp vật liệu, khả năng phân tán và kết quả thử nghiệm thực tế.


8. Lưu ý kỹ thuật khi sử dụng sợi PP chống nứt

Không thay thế cốt thép chịu lực: Sợi PP 6mm là sợi vi mô, không được tự ý thay thế cốt thép hoặc lưới thép kết cấu.

Không chống nứt tuyệt đối: Sợi chỉ hỗ trợ kiểm soát một số dạng nứt, đặc biệt là nứt co ngót dẻo.

Không tự ý bổ sung nước: Nếu hỗn hợp giảm tính công tác sau khi thêm sợi, cần điều chỉnh cấp phối hoặc phụ gia theo hướng dẫn kỹ thuật.

Không bỏ qua bảo dưỡng: Bảo dưỡng bê tông đúng quy trình vẫn là yêu cầu quan trọng để hạn chế nứt sớm.

Thử nghiệm trước khi sử dụng đại trà: Đặc biệt quan trọng đối với sàn siêu phẳng, sàn bê tông mài, vữa lớp mỏng và các sản phẩm có yêu cầu cao về thẩm mỹ bề mặt.


9. Câu hỏi thường gặp về sợi PP 0.03mm × 6mm

Sợi PP 6mm có tác dụng gì trong bê tông?

  • Sợi PP 6mm được trộn phân tán trong bê tông nhằm hỗ trợ kiểm soát nứt co ngót dẻo và hạn chế sự phát triển của các vết nứt vi mô trong giai đoạn đầu.

Sợi PP 6mm có dùng cho sàn siêu phẳng được không?

  • Có thể nghiên cứu sử dụng nếu cấp phối và phương pháp thi công phù hợp. Cần thử nghiệm khả năng xoa nền, lộ sợi và chất lượng bề mặt trước khi sử dụng đại trà.

Một mét khối bê tông cần bao nhiêu sợi PP 6mm?

  • Định mức tham khảo của một số loại sợi PP vi mô là 0,6–0,9kg/m³. Định mức thực tế cần được xác định qua thử nghiệm và chỉ dẫn của đơn vị thiết kế cấp phối.

Sợi PP có thay thế thép hoặc lưới thép không?

  • Không. Sợi PP vi mô 6mm không phải vật liệu thay thế cốt thép chịu lực trong kết cấu.

Sợi PP 6mm có dùng cho vữa trát tường không?

  • Có thể sử dụng trong cấp phối vữa phù hợp. Cần kiểm tra độ phân tán, tính công tác và chất lượng bề mặt sau thi công.

Sợi PP có làm bê tông chống thấm hoàn toàn không?

  • Không. Sợi PP có thể góp phần hạn chế một số vết nứt nhỏ nhưng không phải vật liệu chống thấm độc lập và không bảo đảm bê tông kín nước tuyệt đối.

Sợi PP 6mm có bị gỉ không?

  • Không. Polypropylene là vật liệu polymer, không bị gỉ như thép.

Sợi PP 6mm có màu gì?

  • Sản phẩm có màu trắng, dạng sợi đơn cắt ngắn.

Một bao sợi PP 6mm có bao nhiêu kg?

  • Một bao gồm 20 túi, mỗi túi 1kg, tổng cộng 20kg/bao.

Sợi PP 6mm có xuất xứ ở đâu?

  • Sản phẩm được giới thiệu có xuất xứ Trung Quốc, theo tài liệu kỹ thuật của Hebei Dezny Chemical Technology Co., Ltd.

10. Cung cấp sợi PP 6mm gia cường chống nứt tại DTLgroup

DTLgroup cung cấp sợi polypropylene, phụ gia bê tông, vật liệu gia cường và các giải pháp vật tư kỹ thuật phục vụ thi công xây dựng.

Sản phẩm Sợi PP 0.03mm × 6mm – Sợi Polypropylene Gia Cường Chống Nứt Bê Tông, Vữa Xi Măng, Sàn Siêu Phẳng phù hợp để khách hàng nghiên cứu lựa chọn cho:

  • Bê tông sàn công nghiệp.
  • Sàn nhà xưởng và kho hàng.
  • Sàn bê tông nội thất.
  • Sàn siêu phẳng có cấp phối phù hợp.
  • Vữa xi măng, vữa trát và vữa cán nền.
  • Vữa sửa chữa và vữa khô trộn sẵn.

Quy cách cung cấp:

  • Túi 1kg.
  • Bao 20kg (20 túi × 1kg).
  • Cung ứng theo số lượng và yêu cầu công trình.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DTL VIỆT NAM

Hotline: 0888 789 388

Email: Dtlvietnam.jsc@gmail.com

Website: https://dtlgroup.vn

Địa chỉ: Lô 7 – Dịch vụ 13 – Khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

DTLgroup – Cung cấp sợi PP gia cường chống nứt, phụ gia bê tông và vật liệu kỹ thuật cho công trình xây dựng.

Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây
Giao hàng nhanh

Giao hàng nhanh

Vận chuyển đa kênh
Bảo đảm chất lượng

Bảo đảm chất lượng

Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
 Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hotline: 088789388
Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm bạn đã xem

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Xin chào
close nav
DANH MỤC
DANH MỤC SẢN PHẨM