MÔ TẢ
HYPERPRIMER SP W là vật liệu lót chống thấm gốc nước, một thành phần.
- Sản xuất trên cơ sở polyme tổng hợp đặc biệt.
- Khả năng thẩm thấu sâu, kháng kiềm và kết dính tốt trên bê tông, vữa xi măng, gạch không nung.
- Tăng cường bám dính và kháng kiềm cho hệ chống thấm polyurethane (PU) và acrylic gốc nước.

ỨNG DỤNG
Sử dụng làm lớp lót cho hệ chống thấm PU hoặc acrylic:
- Mái bê tông, tấm fibro xi măng, thạch cao, vữa xi măng, gạch không nung.
- Tường trong và ngoài.
- Lớp cách nhiệt bọt PU.
- Lớp chống thấm PU hoặc acrylic mới/cũ.
ƯU ĐIỂM
- Thẩm thấu sâu.
- Tương thích hoàn hảo với PU và acrylic gốc nước.
- Tăng cường độ bám dính giữa lớp phủ và nền.
- Kháng kiềm, kháng muối, chống ẩm từ nền.
- Không chứa VOC, thân thiện môi trường.
- Dễ thi công bằng chổi, con lăn, máy phun.
GIỚI HẠN
- Với nền quá xốp: sản phẩm thấm hết, không tạo màng → cần phủ thêm lớp.
- Không thi công trong điều kiện mưa/ẩm ướt hoặc gần điểm đóng băng.
QUY TRÌNH THI CÔNG
Chuẩn bị bề mặt:
- Loại bỏ bụi, nấm mốc, tạp chất bằng rửa áp lực cao hoặc bàn chải sắt.
- Trám đầy hốc, lỗ bằng vữa xi măng – cát (1:2) + phụ gia HYPERLATEX®.
Khuấy trộn:
- Khuấy đều sản phẩm trước khi thi công.
Thi công:
- Dùng chổi, con lăn hoặc máy phun.
ĐỊNH MỨC
0,15 – 0,25 kg/m² (tùy bề mặt thực tế).
ĐÓNG GÓI & BẢO QUẢN
- Thùng nhựa: 5 kg, 18 kg.
- Hạn sử dụng: ≥12 tháng (nếu chưa mở nắp, bảo quản khô, 5 – 25 °C).
- Sau khi mở nắp nên dùng càng sớm càng tốt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Sản phẩm lỏng (trước khi thi công):
- Dạng: chất lỏng, không màu
- Độ nhớt: <200 cP (ASTM D2196)
- pH: 7,0 – 9,0
- Trọng lượng riêng: 1,03 ± 0,03 g/ml (ASTM D1475)
Sản phẩm sau đóng rắn:
- Thời gian khô bề mặt: 1 – 3 giờ (ASTM D1640)
- Thời gian phủ lớp kế tiếp: 3 – 5 giờ (ASTM D1640)
- Độ bám dính trên bê tông khô: ≥1,5 MPa (ASTM D4541)
- Nhiệt độ thi công: +15 ÷ +35 °C
- Nhiệt độ làm việc: –15 ÷ +85 °C
AN TOÀN & MÔI TRƯỜNG
- Không độc hại khi tiếp xúc da.
- Không nguy hiểm khi vận chuyển.
- Thải bỏ theo quy định địa phương.