Nilon PE Lót Nền Đổ Bê Tông Dày 0,1mm, Khổ 1,2m Mở Rộng 2,4m | Định Mức 9–10m²/kg
Nilon PE lót nền đổ bê tông dày 0,1mm là màng nhựa polyethylene dạng cuộn, chuyên dùng để trải trên nền đất, nền cát hoặc lớp cấp phối trước khi thi công bê tông. Sản phẩm giúp tạo lớp ngăn cách giữa bê tông và nền bên dưới, hạn chế mất nước xi măng, giảm hơi ẩm từ đất và giữ vệ sinh trong quá trình thi công.
Nilon được sản xuất dạng ống gấp đôi, khổ cuộn ban đầu rộng 1,2m. Khi mở ra, màng đạt chiều rộng khoảng 2,4m, thuận tiện trải trên diện tích lớn, giảm số lượng mối nối và rút ngắn thời gian thi công.
Đặc điểm nổi bật
- Màng PE có độ dày danh nghĩa khoảng 0,1mm.
- Định mức thực tế khoảng 9–10m²/kg, thuộc dòng nilon dày dùng trong xây dựng.
- Khổ cuộn 1,2m, mở rộng tối đa khoảng 2,4m.
- Màng có độ dẻo, dễ trải, dễ cắt và thuận tiện vận chuyển.
- Hạn chế nước trong bê tông bị nền đất hoặc nền cát hút mất.
- Hỗ trợ ngăn hơi ẩm từ nền đất tác động lên kết cấu sàn.
- Giúp bề mặt thi công sạch hơn, hạn chế bê tông tiếp xúc trực tiếp với đất.
- Phù hợp với nhiều loại công trình dân dụng, nhà xưởng và hạ tầng.
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Nilon PE lót nền đổ bê tông
- Mã sản phẩm/SKU: NILON-PE-01-12X24-D10
- Chất liệu: Nhựa PE
- Màu sắc: Trắng trong hoặc trắng đục nhẹ
- Độ dày: Khoảng 0,1mm
- Khổ cuộn: Khoảng 1,2m
- Khổ mở rộng: Khoảng 2,4m
- Định mức: Khoảng 9–10m²/kg
- Trọng lượng đóng gói: Khoảng 50–55kg/cuộn
- Hình thức: Cuộn màng PE gấp đôi
- Đơn vị tính: Kilôgam hoặc cuộn
Các thông số về độ dày, định mức, trọng lượng và diện tích có thể có sai số nhỏ tùy từng cuộn và từng đợt sản xuất. Hàng được tính tiền theo trọng lượng thực tế.
Diện tích tham khảo của một cuộn
Với định mức khoảng 9–10m²/kg, diện tích phủ lý thuyết được tính như sau:
Diện tích = Trọng lượng cuộn × Định mức m²/kg
Diện tích tham khảo:
- Cuộn 50kg: khoảng 450–500m²
- Cuộn 55kg: khoảng 495–550m²
- Cuộn 50–55kg: khoảng 450–550m²
Diện tích sử dụng thực tế có thể thấp hơn do phải chồng mí, cắt ghép, xử lý chân cột, đài móng và hao hụt trong quá trình thi công.
Công dụng của nilon PE lót nền bê tông
Ngăn bê tông tiếp xúc trực tiếp với nền đất
Màng PE tạo lớp phân cách giữa bê tông và nền đất, nền cát hoặc lớp cấp phối. Nhờ đó, hỗn hợp bê tông ít bị lẫn đất, cát và tạp chất trong quá trình đổ.
Hạn chế mất nước xi măng
Khi đổ bê tông trực tiếp trên nền có khả năng hút nước, lượng nước trong hỗn hợp có thể bị thất thoát nhanh. Lớp nilon PE giúp hạn chế nền bên dưới hút nước, hỗ trợ quá trình đông kết và bảo dưỡng bê tông.
Hỗ trợ ngăn ẩm từ nền
Màng nilon giúp giảm sự truyền hơi ẩm từ nền đất lên sàn bê tông. Đây là giải pháp hỗ trợ ngăn ẩm phổ biến cho sàn nhà dân dụng, nhà kho, nhà xưởng và các khu vực tiếp xúc với nền đất.
Giữ vệ sinh khu vực thi công
Lớp màng PE giúp bề mặt thi công sạch, hạn chế vữa bê tông thấm xuống nền hoặc bám trực tiếp vào lớp cấp phối, thuận tiện cho việc kiểm soát chất lượng và khối lượng bê tông.
Ứng dụng thực tế
Nilon PE dày 0,1mm thường được sử dụng cho:
- Trải nền trước khi đổ bê tông sàn nhà.
- Lót nền móng, đài móng và giằng móng.
- Lót nền nhà xưởng, nhà kho và bãi đỗ xe.
- Trải trên nền cát hoặc lớp cấp phối đá dăm.
- Lót đường bê tông và sân bê tông.
- Hỗ trợ ngăn ẩm cho sàn tầng trệt.
- Che phủ, bảo vệ vật tư và thiết bị tại công trường.
- Lót khu vực tập kết vật liệu xây dựng.
Hướng dẫn thi công
- San phẳng và đầm chặt nền đất, nền cát hoặc lớp cấp phối theo yêu cầu thiết kế.
- Loại bỏ đá sắc, đầu thép, vật nhọn và các vật có thể làm rách màng.
- Đặt cuộn nilon tại đầu khu vực thi công rồi kéo màng theo chiều dài mặt bằng.
- Mở phần màng đang gấp để đạt khổ rộng khoảng 2,4m.
- Trải phẳng nilon, hạn chế nhăn, gấp hoặc tạo khoảng rỗng bên dưới.
- Tại vị trí nối, nên chồng mí các tấm nilon để hạn chế bê tông chảy xuống nền.
- Có thể sử dụng băng dính hoặc vật chèn phù hợp để cố định tạm thời.
- Xử lý kín quanh chân cột, đài móng, đường ống và các vị trí xuyên sàn.
- Kiểm tra và vá các vị trí bị thủng, rách trước khi lắp thép và đổ bê tông.
- Di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt đã trải để tránh làm hỏng lớp màng.
Lưu ý khi sử dụng
- Độ dày 0,1mm và định mức 9–10m²/kg là thông số xấp xỉ.
- Nên kiểm tra trọng lượng, khổ màng và mẫu thực tế trước khi đặt số lượng lớn.
- Cần tính thêm phần chồng mí và hao hụt khi bóc tách khối lượng.
- Không kéo màng trực tiếp qua đá sắc, thép hoặc bề mặt gồ ghề.
- Màng PE lót nền chỉ đóng vai trò hỗ trợ ngăn ẩm và phân cách; không thay thế hệ thống chống thấm chuyên dụng trong các kết cấu có yêu cầu chống thấm áp lực nước.
- Bảo quản cuộn nilon tại nơi khô ráo, tránh nguồn nhiệt và hạn chế phơi ngoài trời trong thời gian dài.
Cách tính khối lượng cần đặt
Khối lượng nilon dự kiến có thể tính theo công thức:
Khối lượng cần dùng = Diện tích thi công ÷ 9–10m²/kg
Sau đó cộng thêm khoảng 5–10% hao hụt tùy mặt bằng, tỷ lệ chồng mí và số lượng vị trí phải cắt ghép.
Ví dụ, công trình có diện tích 1.000m² sẽ cần khoảng 100–111kg nilon, chưa bao gồm hao hụt. Khi tính thêm phần chồng mí và cắt ghép, nên dự kiến khoảng 110–120kg.
Thông tin đặt hàng
- Sản phẩm được bán theo kilôgam hoặc nguyên cuộn.
- Trọng lượng thông thường khoảng 50–55kg/cuộn.
- Khối lượng thanh toán căn cứ theo cân nặng thực tế.
- Có thể giao hàng đến công trình theo số lượng đặt mua.
- Thời gian chuẩn bị hàng tham khảo: 1–2 ngày.
DTL Việt Nam – Giải Pháp Vật Tư & Thiết Bị Toàn Diện
Website: DTLgroup.vn
Hotline: 0888 789 388