Mô tả
SpecSeal LCI Intumescent Sealant là keo chống cháy thông minh và đa năng, có tính năng dãn nở khi gặp nhiệt độ cao. Keo này mang lại hiệu quả kinh tế cao mà vẫn đảm bảo khả năng bịt kín tốt, với đặc tính chống cháy nổi bật trên các bề mặt đứng hoặc ngang. Sản phẩm này là loại keo một thành phần, dễ dàng thi công bằng nhiều cách như bơm keo, phết dao hoặc bay. SpecSeal® LCI không chứa PCB hay amiăng, đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
Keo có khả năng bám dính tốt lên hầu hết các loại vật liệu xây dựng và không chứa các dung môi có thể gây hại cho ống nhựa hoặc vỏ cáp điện. SpecSeal® LCI Sealant không co rút sau khi khô và có khả năng chống nước khi đã đông cứng.
Ứng dụng
Sản phẩm được thiết kế để ngăn cháy cho nhiều loại ống và mối nối trong xây dựng, bao gồm:
- Ống kim loại: Thép, sắt, đồng và ống thép điện từ (EMT) với kích thước lên đến Ø914 mm.
- Ống phi kim loại: Ống PVC, CPVC, ABS, PEX.
- Ống cách nhiệt: Dùng cho các hệ thống sưởi, làm mát và ngưng tụ.
- Dây cáp điện, truyền dữ liệu và truyền hình: Hệ thống cáp trong xây dựng, máng cáp, busway.
- Ống gió và thép kết cấu: Dành cho hệ thống HVAC, quạt thông gió và các ống thoát khí.
Keo cũng được sử dụng kết hợp với các sản phẩm khác như SpecSeal® Firestop Collars và Wrap Strips để bảo vệ ống nhựa lớn hơn.
Thông số kỹ thuật
- Hệ số giãn nở: Giãn nở lên đến 10 lần kích thước ban đầu khi gặp nhiệt độ cao.
- Khả năng chống cháy: Đạt tiêu chuẩn ASTM E814 (UL1479) và CAN/ULC-S115.
- Thời gian chịu lửa: Lên đến 4 giờ cho các vị trí thâm nhập ống qua sàn bê tông hoặc tường gạch, thạch cao.
- Chống nước: Keo không bị hòa tan hoặc hỏng khi tiếp xúc với nước sau khi khô.
- Tiêu chuẩn chống khói: Đạt tiêu chuẩn ASTM E84 với khả năng ngăn khói tuyệt vời.
- Khả năng cách âm: Được kiểm nghiệm với khả năng giảm tiếng ồn xuất sắc.
Ưu điểm nổi bật
- Kinh tế: Giá thành hợp lý với hiệu suất cao.
- Khả năng giãn nở lớn: Giãn nở lên đến 10 lần khi tiếp xúc với nhiệt.
- Chống khói tốt: Giúp ngăn khói lan rộng trong trường hợp cháy.
- Chống nước: Không bị tái nhũ hóa khi tiếp xúc với nước.
- Thân thiện môi trường: Không chứa amiăng, PCB, và các sợi vô cơ.
- Dễ dàng thi công và làm sạch: Keo gốc nước, dễ lắp đặt và vệ sinh sau khi thi công.
- Không chứa halogen: An toàn với hệ thống nhựa.
- Sơn được khi khô: Keo có thể được sơn phủ sau khi đông cứng hoàn toàn.
Thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính |
Giá trị |
| Màu sắc |
Đỏ |
| Khối lượng riêng |
12.3 lb/gal (1.47 kg/L) |
| Hàm lượng rắn |
80% theo trọng lượng, 70.8% theo thể tích |
| Độ giãn nở |
10x khi tiếp xúc với nhiệt độ 350°F (177°C) |
| Nhiệt độ sử dụng |
35°F (2°C) đến 100°F (38°C) |
| Tuổi thọ |
24 tháng (khi bảo quản đúng cách) |
Hướng dẫn thi công
- Chuẩn bị bề mặt: Làm sạch bề mặt cần bít kín để đảm bảo keo bám dính tốt nhất.
- Thi công: Sử dụng súng bơm keo, bay hoặc dao để phết keo lên bề mặt. Đảm bảo bít kín hoàn toàn các khe hở.
- Kiểm tra: Sau khi thi công, kiểm tra độ kín và chờ keo khô hoàn toàn trước khi sơn phủ.