Xốp XPS 30mm tỷ trọng 38kg/m³ là vật liệu cách nhiệt dạng tấm được sản xuất từ nhựa Polystyrene bằng công nghệ ép đùn (Extruded Polystyrene – XPS). Sản phẩm có cấu trúc bọt ô kín, trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt tốt và độ hút nước thấp, phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng dân dụng, công nghiệp và công trình kỹ thuật.
Tấm xốp có kích thước 1800 × 600 × 30mm, tỷ trọng danh nghĩa 38kg/m³, được sử dụng trong các giải pháp cách nhiệt mái, chống nóng sàn bê tông, cách nhiệt tường, tôn nền và bảo vệ hệ thống chống thấm.
Sản phẩm được đóng gói 17 tấm/kiện, tương đương 18,36m²/kiện, thuận tiện cho việc tính toán khối lượng, vận chuyển và tổ chức thi công tại công trình.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xốp XPS cách nhiệt 30mm |
| Tên vật liệu | Extruded Polystyrene Foam (XPS) |
| Thành phần chính | Nhựa Polystyrene |
| Công nghệ sản xuất | Ép đùn tạo cấu trúc bọt ô kín |
| Chiều dài | 1.800mm |
| Chiều rộng | 600mm |
| Chiều dày | 30mm |
| Tỷ trọng danh nghĩa | 38kg/m³ |
| Diện tích mỗi tấm | 1,08m² |
| Thể tích mỗi tấm | 0,0324m³ |
| Trọng lượng lý thuyết mỗi tấm | Khoảng 1,23kg |
| Quy cách đóng gói | 17 tấm/kiện |
| Diện tích mỗi kiện | 18,36m² |
| Thể tích vật liệu mỗi kiện | 0,5508m³ |
| Trọng lượng lý thuyết mỗi kiện | Khoảng 20,93kg |
| Kích thước kiện lý thuyết | 1800 × 600 × 510mm |
| Đơn vị tính | Tấm, kiện, m² |
| Ứng dụng | Cách nhiệt, chống nóng, tôn nền, bảo vệ chống thấm |
Lưu ý: Trọng lượng được tính toán theo kích thước và tỷ trọng danh nghĩa, chưa bao gồm bao bì. Các chỉ tiêu cường độ chịu nén, hệ số dẫn nhiệt, độ hút nước và cấp phản ứng với lửa cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất theo từng lô hàng.

Xốp XPS được sản xuất bằng công nghệ ép đùn, tạo nên cấu trúc bọt khí ô kín có khả năng hạn chế sự truyền nhiệt qua vật liệu.
Với chiều dày 30mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm lớp cách nhiệt trong kết cấu mái, sàn và tường, góp phần:
Hiệu quả cách nhiệt thực tế phụ thuộc vào hệ số dẫn nhiệt của sản phẩm, chiều dày vật liệu và cấu tạo tổng thể của công trình.
Khác với nhiều vật liệu xốp có cấu trúc ô mở, XPS có cấu trúc bọt ô kín tương đối đồng đều.
Đặc điểm này giúp vật liệu:
Xốp XPS không phải là vật liệu chống thấm thay thế màng hoặc lớp phủ chống thấm chuyên dụng.
Tấm XPS 30mm tỷ trọng 38kg/m³ có trọng lượng lý thuyết khoảng 1,23kg/tấm.
Trọng lượng nhẹ giúp thuận tiện trong quá trình:
XPS có khả năng chịu nén nhất định nhờ cấu trúc vật liệu và công nghệ sản xuất.
Sản phẩm có thể được xem xét sử dụng trong các hệ sàn có lớp bảo vệ hoặc lớp phân phối tải phù hợp.
Tuy nhiên, tỷ trọng 38kg/m³ không đồng nghĩa với một giá trị cường độ chịu nén cụ thể.
Đối với các hạng mục chịu tải trọng lớn, cần kiểm tra cường độ chịu nén, biến dạng dài hạn và yêu cầu thiết kế trước khi lựa chọn vật liệu.
Tấm XPS có dạng phẳng, kích thước tiêu chuẩn, thuận tiện trong việc bố trí và cắt ghép.
Trong quá trình thi công, có thể sử dụng dao cắt chuyên dụng hoặc thiết bị phù hợp để điều chỉnh kích thước tấm theo mặt bằng thực tế.
Các mối ghép cần được bố trí hợp lý nhằm hạn chế khe hở và cầu nhiệt.

Xốp XPS 30mm có thể sử dụng làm lớp cách nhiệt trong các hệ mái bê tông cốt thép.
Tùy theo cấu tạo thiết kế, vật liệu được bố trí trong hệ mái có lớp chống thấm, lớp bảo vệ và lớp hoàn thiện thích hợp.
Lợi ích:
Cần lựa chọn cấu tạo mái phù hợp để tránh nước đọng, xê dịch tấm hoặc tác động trực tiếp gây hư hỏng vật liệu.
XPS được sử dụng trong các hệ sàn cần bổ sung lớp cách nhiệt, chẳng hạn sàn tiếp giáp khu vực có chênh lệch nhiệt độ hoặc sàn trong công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt.
Tấm XPS có thể được bố trí bên dưới lớp sàn hoàn thiện theo cấu tạo thiết kế.
Khi sử dụng dưới lớp vữa hoặc bê tông, cần kiểm tra khả năng chịu nén của vật liệu và bố trí lớp phân phối tải phù hợp.
Trong một số giải pháp xây dựng, XPS được sử dụng làm vật liệu nhẹ để tạo chiều cao hoặc làm lớp đệm trong kết cấu nền.
Ưu điểm là trọng lượng bản thân thấp và dễ gia công.
Tuy nhiên, việc sử dụng XPS để tôn nền cần được tính toán theo:
Không nên sử dụng tỷ trọng làm căn cứ duy nhất để lựa chọn XPS cho hạng mục tôn nền chịu tải.
Xốp XPS có thể được sử dụng làm lớp cách nhiệt kết hợp bảo vệ cơ học cho hệ thống chống thấm tại một số vị trí như mái bằng, sân thượng và các kết cấu được thiết kế phù hợp.
Lớp XPS giúp hạn chế một số tác động cơ học trực tiếp lên lớp chống thấm trong quá trình thi công các lớp tiếp theo.
Việc lựa chọn phương pháp lắp đặt cần bảo đảm tương thích với vật liệu chống thấm bên dưới.
Không sử dụng keo dán hoặc dung môi có khả năng gây hư hại xốp XPS.
XPS 30mm có thể được sử dụng trong hệ tường và vách có yêu cầu bổ sung khả năng cách nhiệt.
Một số ứng dụng gồm:
Phương pháp cố định và lớp hoàn thiện cần được thiết kế phù hợp với điều kiện sử dụng, yêu cầu an toàn cháy và đặc tính của vật liệu.
Xốp XPS 30mm – 38kg/m³ có quy cách:
1 kiện = 17 tấm × 1800 × 600 × 30mm
Diện tích mỗi tấm:
1,8 × 0,6 = 1,08m²/tấm
Thể tích mỗi tấm:
1,8 × 0,6 × 0,03 = 0,0324m³/tấm
Trọng lượng lý thuyết:
0,0324 × 38 = 1,2312kg/tấm
Diện tích:
17 × 1,08 = 18,36m²/kiện
Thể tích vật liệu:
17 × 0,0324 = 0,5508m³/kiện
Trọng lượng lý thuyết:
17 × 1,2312 = 20,93kg/kiện
| Số kiện | Số tấm | Tổng diện tích |
|---|---|---|
| 1 kiện | 17 tấm | 18,36m² |
| 2 kiện | 34 tấm | 36,72m² |
| 3 kiện | 51 tấm | 55,08m² |
| 5 kiện | 85 tấm | 91,80m² |
| 10 kiện | 170 tấm | 183,60m² |
| 20 kiện | 340 tấm | 367,20m² |
| 50 kiện | 850 tấm | 918,00m² |
| 100 kiện | 1.700 tấm | 1.836,00m² |
Lưu ý: Diện tích trên là diện tích vật liệu danh nghĩa, chưa trừ hao hụt do cắt ghép và chưa tính các vị trí có kết cấu phức tạp.
Trước khi thi công, cần kiểm tra hiện trạng nền hoặc kết cấu tiếp nhận tấm XPS.
Bề mặt cần đáp ứng các yêu cầu phù hợp với cấu tạo thiết kế:
Đủ ổn định để tiếp nhận hệ vật liệu.
Không có vật sắc nhọn có thể làm hư hỏng tấm.
Được vệ sinh sạch các tạp chất ảnh hưởng đến quá trình thi công.
Đã hoàn thành các công đoạn chống thấm bắt buộc nếu hệ thiết kế yêu cầu.
Căn cứ bản vẽ thi công và kích thước thực tế để xác định hướng đặt tấm.
Ưu tiên bố trí các tấm liên tục, hạn chế số lượng mối nối và phần vật liệu phải cắt bỏ.
Có thể bố trí các hàng so le mối nối nếu phù hợp với thiết kế.
Sử dụng dụng cụ cắt phù hợp để điều chỉnh kích thước tấm.
Các cạnh cắt cần tương đối thẳng, hạn chế tạo khe hở lớn giữa các tấm.
Không sử dụng dung môi hoặc phương pháp gia công có nguy cơ làm biến dạng, nóng chảy hay hư hại vật liệu.
Đặt tấm theo vị trí và cao độ thiết kế.
Các tấm cần được bố trí ổn định, hạn chế xô lệch trong quá trình thi công.
Phương pháp cố định bằng keo, cơ khí hoặc lớp vật liệu phía trên phải phù hợp với hệ kết cấu và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sau khi lắp đặt XPS, tiến hành các lớp bảo vệ, phân phối tải hoặc hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế.
Không để tấm XPS tiếp xúc lâu dài với ánh nắng trực tiếp hoặc chịu tải trọng tập trung khi chưa có biện pháp bảo vệ phù hợp.
Để xác định số lượng cần mua, sử dụng công thức:
Số tấm = Diện tích cần thi công (m²) ÷ 1,08
Số kiện = Số tấm cần mua ÷ 17
Khi tính số lượng thực tế, cần làm tròn lên theo đơn vị mua và bổ sung tỷ lệ hao hụt phù hợp với mặt bằng.
Diện tích mỗi tấm: 1,08m².
Số tấm lý thuyết:
100 ÷ 1,08 = 92,59 tấm.
Làm tròn lên: 93 tấm.
Nếu mua nguyên kiện:
93 ÷ 17 = 5,47 kiện.
Làm tròn lên: 6 kiện = 102 tấm = 110,16m².
Như vậy, đối với công trình 100m², có thể tham khảo phương án mua 93 tấm nếu nhà cung cấp bán lẻ theo tấm, hoặc 6 kiện nếu đặt nguyên kiện. Số lượng thực tế cần điều chỉnh theo hao hụt cắt ghép và điều kiện giao hàng.
Để bảo đảm hiệu quả thi công và tuổi thọ công trình, cần lưu ý:
Về tỷ trọng: Tỷ trọng danh nghĩa 38kg/m³ là thông số khối lượng riêng của vật liệu, không phải cường độ chịu nén.
Về khả năng chịu tải: Các hạng mục sàn chịu tải, tôn nền hoặc mái có người đi lại cần được thiết kế theo cường độ chịu nén và biến dạng dài hạn của sản phẩm.
Về chống thấm: XPS có độ hút nước thấp nhưng không thay thế hệ thống chống thấm chuyên dụng.
Về nhiệt độ: Không đặt XPS tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao, ngọn lửa hoặc thiết bị sinh nhiệt có thể gây biến dạng vật liệu.
Về an toàn cháy: XPS là vật liệu polymer hữu cơ. Việc sử dụng phải tuân thủ yêu cầu an toàn cháy của công trình và cấu tạo bảo vệ được phê duyệt.
Về hóa chất: Tránh tiếp xúc với dung môi có khả năng hòa tan hoặc làm suy giảm đặc tính của Polystyrene.
Về bảo quản: Lưu trữ tại khu vực khô ráo, bằng phẳng, tránh ánh nắng trực tiếp kéo dài và hạn chế tác động cơ học gây gãy vỡ tấm.
Sản phẩm có kích thước 1800 × 600 × 30mm, tương đương diện tích 1,08m²/tấm.
Một kiện gồm 17 tấm, tương đương 18,36m².
Trọng lượng lý thuyết khoảng 1,23kg/tấm, tính theo kích thước và tỷ trọng danh nghĩa.
Có. XPS 30mm có thể được sử dụng làm lớp cách nhiệt trong hệ mái bê tông được thiết kế phù hợp. Hiệu quả chống nóng phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo mái và điều kiện sử dụng.
XPS có cấu trúc bọt ô kín và độ hút nước thấp, nhưng không phải vật liệu chống thấm chuyên dụng. Trong hệ mái hoặc sàn cần chống thấm, phải sử dụng hệ chống thấm phù hợp theo thiết kế.
XPS có khả năng chịu nén, nhưng không thể xác định khả năng chịu tải chỉ từ tỷ trọng 38kg/m³. Cần tham khảo cường độ chịu nén và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm cụ thể.
Theo diện tích danh nghĩa, cần tối thiểu 93 tấm, chưa tính hao hụt thi công. Nếu mua nguyên kiện 17 tấm, cần 6 kiện.
DTLgroup cung cấp vật liệu xây dựng, vật liệu cách nhiệt, chống nóng và các giải pháp chống thấm phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp và dự án xây dựng.
Sản phẩm Xốp XPS 30mm – tỷ trọng 38kg/m³ – kích thước 1800×600mm phù hợp để tham khảo cho các hạng mục cách nhiệt mái, cách nhiệt sàn, tường, tôn nền và bảo vệ hệ thống chống thấm theo thiết kế.
Khách hàng có thể liên hệ DTLgroup để được hỗ trợ lựa chọn quy cách, tính toán số lượng tấm, số kiện và phương án cung cấp phù hợp với nhu cầu công trình.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DTL VIỆT NAM
DTLgroup – Cung cấp vật liệu cách nhiệt, chống nóng và giải pháp vật liệu xây dựng cho công trình.
Giao hàng nhanh
Vận chuyển đa kênh
Bảo đảm chất lượng
Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
Hỗ trợ
Hotline: 088789388
Sản phẩm chính hãng
Sản phẩm chính hãng