Máy Bơm Keo PU Foam & Epoxy Sumo 9999 – Máy Bơm Keo Chống Thấm Áp Lực Cao

2.650.000₫ 8.000.000₫
* Giá sản phẩm chưa bao gồm VAT
Thương hiệu: DTLmac
Tình trạng: Còn hàng
  • Model: SUMO-9999
  • Loại máy: Máy bơm keo Injection áp lực cao
  • Cấu hình: 1 phễu – 1 trục bơm
  • Cơ cấu bơm: Piston áp lực cao
  • Áp suất đầu ra tối đa: 10.000 PSI
  • Second Start Pressure: 7.500 PSI
  • Điện áp: 220V – 50Hz
  • Tốc độ: 2.600 vòng/phút
  • Dung tích bình chứa: 2 lít
  • Trọng lượng: 7,5 kg
  • Vật liệu sử dụng: PU Foam, PU Injection & Epoxy Injection độ nhớt phù hợp
  • Ứng dụng: Chặn rò nước, chống thấm, bơm khe nứt và sửa chữa bê tông
  • Xuất xứ: Trung Quốc

Máy Bơm Keo PU Foam & Epoxy Sumo 9999 – Máy Bơm Keo Chống Thấm Áp Lực Cao

Máy Bơm Keo PU Foam & Epoxy Sumo 9999 là dòng máy bơm Injection áp lực cao sử dụng cơ cấu piston, 1 phễu – 1 trục bơm, chuyên dùng để đưa vật liệu chống thấm và sửa chữa vào sâu bên trong khe nứt, mạch ngừng, lỗ rỗng và đường nước thấm trong kết cấu bê tông.

Máy có thể sử dụng với PU Foam trương nở, PU Injection và Epoxy Injection có độ nhớt phù hợp, đáp ứng cả hai nhóm công việc chính: chặn nước – chống thấmbơm xử lý khe nứt bê tông.

Sumo 9999 có áp suất đầu ra tối đa 10.000 PSI, Second Start Pressure 7.500 PSI, bình chứa 2 lít và trọng lượng 7,5 kg, phù hợp cho đội thi công chống thấm, sửa chữa bê tông và bảo trì công trình.


1. Ứng dụng của máy Sumo 9999

Máy được sử dụng trong nhiều hạng mục chống thấm và sửa chữa kết cấu như:

  • Bơm PU Foam trương nở để chặn nước đang rò rỉ qua khe nứt bê tông.
  • Bơm PU Injection vào khe nứt, mạch ngừng và các đường nước thấm.
  • Bơm Epoxy Injection độ nhớt phù hợp vào khe nứt bê tông.
  • Xử lý khe nứt tại tầng hầm, hố thang máy, bể nước, tường và sàn bê tông.
  • Xử lý các vị trí rò nước cục bộ, lỗ rỗng và đường thấm trong kết cấu.
  • Phục vụ công tác sửa chữa, bảo trì và gia cố khe nứt bê tông tùy theo loại vật liệu Injection được sử dụng.


2. Vật liệu có thể sử dụng

PU Foam – PU Injection

Máy phù hợp để bơm các loại keo PU Foam/PU Injection có độ nhớt phù hợp với thiết bị.

Khi vật liệu gặp nước hoặc môi trường ẩm, tùy từng loại PU, vật liệu có thể phản ứng và trương nở để lấp đầy khe hở, đường nước và khoảng rỗng, từ đó hỗ trợ chặn dòng nước rò rỉ.

Đây là ứng dụng phổ biến trong:

  • Tầng hầm.
  • Hố thang máy.
  • Mạch ngừng bê tông.
  • Tường và sàn bê tông.
  • Bể và các kết cấu ngầm.
  • Khe nứt đang có hiện tượng thấm hoặc rò nước.

Epoxy Injection

Ngoài PU, Sumo 9999 có thể sử dụng để bơm Epoxy Injection có độ nhớt phù hợp, không chứa hạt hoặc cốt liệu có khả năng gây tắc hệ thống bơm.

Epoxy Injection thường được sử dụng để điền đầy, liên kết và sửa chữa khe nứt bê tông theo yêu cầu kỹ thuật của từng loại vật liệu.

Đối với Epoxy 2 thành phần, cần trộn thành phần A + B bên ngoài máy theo đúng tỷ lệ của nhà sản xuất, sau đó mới đưa hỗn hợp vào phễu.

Lưu ý: Sumo 9999 là máy 1 phễu – 1 trục, không phải máy định lượng và trộn tự động 2 thành phần.


3. Nguyên lý hoạt động

Sumo 9999 sử dụng cơ cấu piston áp lực cao.

Vật liệu từ phễu chứa được hút vào cụm bơm, sau đó piston tạo áp lực để đẩy vật liệu qua:

Phễu chứa → Cụm piston → Dây cao áp → Cần/béc bơm → Kim bơm Injection → Khe nứt/kết cấu

Áp lực giúp vật liệu thâm nhập vào các khe nứt và khoảng rỗng mà phương pháp quét hoặc trám bề mặt thông thường khó tiếp cận.

Trong quá trình thi công cần tăng áp từ từ và quan sát phản ứng thực tế của khe nứt, không mặc định sử dụng áp suất tối đa của máy cho mọi kết cấu.


4. Cấu tạo cơ bản của máy

Một bộ máy Sumo 9999 gồm các bộ phận chính:

  • Motor dẫn động.
  • Cụm piston bơm áp lực cao.
  • Phễu chứa vật liệu.
  • Đồng hồ theo dõi áp suất.
  • Dây bơm cao áp.
  • Cần bơm/đầu bơm.
  • Béc bơm.
  • Ron và các đầu kết nối.
  • Công tắc vận hành.
  • Các chi tiết phớt, gioăng, bi và lò xo bên trong cụm bơm.

Bộ máy thực tế được đóng trong hộp carton có khay xốp định hình, giúp bảo vệ máy và phụ kiện trong quá trình lưu kho, vận chuyển. Phụ kiện đi kèm có thể thay đổi theo từng lô hàng thực tế.


5. Kiểm tra máy trước khi thi công

Trước khi đưa keo vào máy cần kiểm tra:

  • Nguồn điện và dây điện.
  • Dây cao áp.
  • Các đầu nối.
  • Cần và béc bơm.
  • Ron, phớt và vị trí liên kết.
  • Đồng hồ áp suất.
  • Phễu chứa.
  • Hoạt động của cụm piston.

Không nên sử dụng nước để chạy thử hoặc vệ sinh hệ thống bơm keo.

Khi cần kiểm tra/bôi trơn máy, sử dụng dầu hoặc nhớt phù hợp với hệ thống. Việc vận hành piston trong điều kiện thiếu bôi trơn có thể làm cụm piston nóng, tăng hao mòn phớt và gioăng.

Trước khi đưa vật liệu thi công vào, cần bơm xả sạch dầu/nhớt hoặc dung môi còn trong hệ thống.


6. Quy trình bơm PU Foam chống thấm

Bước 1 – Khảo sát vị trí rò nước

Xác định:

  • Vị trí khe nứt.
  • Đường nước.
  • Mạch ngừng.
  • Phạm vi bê tông bị thấm.
  • Hướng di chuyển của nước nếu có thể xác định.

Bước 2 – Khoan lỗ đặt kim

Khoan các lỗ phù hợp với tình trạng thực tế của kết cấu và loại kim sử dụng.

Không nên áp dụng cố định một góc khoan hoặc khoảng cách khoan cho tất cả công trình.

Vị trí, chiều sâu, góc và khoảng cách lỗ khoan cần điều chỉnh theo chiều dày kết cấu, hướng khe nứt và điều kiện thi công thực tế.

Bước 3 – Lắp kim bơm

Lắp kim Injection vào lỗ khoan và siết vừa đủ để kim bám chắc, hạn chế vật liệu trào ngược khi bơm.

Bước 4 – Chuẩn bị máy

Kiểm tra máy, dây và các đầu nối trước khi cho PU vào phễu.

Bước 5 – Bơm keo

Kết nối đầu bơm với kim Injection và tiến hành bơm.

Nên tăng áp từ từ, quan sát:

  • Khả năng nhận keo của khe nứt.
  • Vật liệu xuất hiện tại vị trí lân cận.
  • PU xuất hiện ở kim kế tiếp.
  • Hiện tượng rò nước giảm dần.
  • Phản ứng của kết cấu.

Không nên mặc định bơm ở áp suất tối đa.

Bước 6 – Hoàn thiện

Sau khi vật liệu phản ứng và đạt yêu cầu, tiến hành:

  • Tháo/cắt kim theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Trám vá lỗ khoan.
  • Vệ sinh bề mặt.
  • Kiểm tra lại vị trí đã xử lý.


7. Quy trình bơm Epoxy Injection

Đối với Epoxy Injection 2 thành phần:

Bước 1: Chuẩn bị khe nứt và hệ thống kim/đầu bơm.

Bước 2: Trộn thành phần A + B đúng tỷ lệ theo TDS của nhà sản xuất.

Bước 3: Khuấy đến khi hỗn hợp đồng nhất.

Bước 4: Đổ lượng Epoxy đã trộn phù hợp vào phễu máy.

Bước 5: Tiến hành bơm từ từ vào khe nứt.

Bước 6: Theo dõi khả năng nhận keo và sự di chuyển của vật liệu trong khe.

Bước 7: Sau khi hoàn thành phải vệ sinh máy ngay.

Đặc biệt lưu ý thời gian thi công/pot life của Epoxy sau khi A+B được trộn.

Không trộn lượng quá lớn nếu không thể bơm hết trong thời gian cho phép.

Không để Epoxy đã trộn đóng rắn trong phễu, piston, dây cao áp, cần hoặc béc bơm.


8. Vệ sinh máy sau khi sử dụng

Đây là một trong những công việc quan trọng nhất quyết định tuổi thọ của máy.

Sau khi bơm PU hoặc Epoxy:

  1. Xả lượng vật liệu còn lại trong phễu.
  2. Sử dụng Xylene/Xylen hoặc dung môi vệ sinh chuyên dụng tương thích với loại vật liệu đang sử dụng.
  3. Cho dung môi qua hệ thống để đẩy vật liệu còn tồn dư ra ngoài.
  4. Tiếp tục vệ sinh cho đến khi đường bơm sạch.
  5. Làm sạch phễu, dây, cần và béc bơm.

Không dùng nước để vệ sinh máy bơm PU/Epoxy.

Không để PU hoặc Epoxy đóng rắn bên trong hệ thống vì có thể gây:

  • Tắc piston.
  • Tắc dây cao áp.
  • Tắc cần/béc.
  • Hỏng phớt và gioăng.
  • Tăng chi phí sửa chữa và thay thế linh kiện.

9. Bảo quản khi không sử dụng

Nếu máy nghỉ trong thời gian dài:

  • Vệ sinh sạch vật liệu bằng dung môi phù hợp.
  • Không để keo tồn dư trong hệ thống.
  • Sau khi vệ sinh có thể đưa một lượng dầu/nhớt phù hợp qua cụm bơm để hỗ trợ bôi trơn và bảo quản.
  • Bảo quản máy ở nơi khô ráo.
  • Tránh bụi, nước và môi trường ẩm kéo dài.

Trước lần thi công tiếp theo: phải bơm xả sạch dầu/nhớt và dung môi bảo quản trước khi đưa vật liệu mới vào máy.


10. Kim bơm Injection

Sumo 9999 có thể sử dụng các loại kim bơm Injection phù hợp với từng hạng mục.

Các kích thước kim dài như A20 – A30 thường được lựa chọn tùy theo:

  • Chiều dày bê tông.
  • Vị trí khe nứt.
  • Chiều sâu cần tiếp cận.
  • Điều kiện thi công.
  • Loại PU/Epoxy sử dụng.

Không nên chọn một kích thước kim cố định cho mọi công trình.


11. Linh kiện máy Sumo 9999

Các linh kiện/phụ kiện có thể cần kiểm tra hoặc thay thế trong quá trình sử dụng gồm:

  • Dây bơm cao áp.
  • Cần bơm.
  • Béc bơm.
  • Ron đầu bơm.
  • Bộ phớt.
  • Gioăng.
  • Bi và lò xo.
  • Piston.
  • Ruột piston.
  • Nắp piston.
  • Phễu.
  • Ốc phễu.
  • Motor.
  • Các đầu nối và chi tiết liên kết.

Khả năng cung cấp từng linh kiện phụ thuộc vào model và lô hàng thực tế.


12. Phụ tùng hao mòn và bảo dưỡng

Các chi tiết như:

Piston, phớt, gioăng, dây, cần, béc và ron là những bộ phận chịu áp lực và ma sát trong quá trình sử dụng.

Tuổi thọ phụ thuộc nhiều vào:

  • Tần suất sử dụng.
  • Loại vật liệu bơm.
  • Kỹ thuật vận hành.
  • Áp lực thi công.
  • Việc vệ sinh máy sau mỗi lần sử dụng.
  • Cách bảo quản.

Đặc biệt với người mới sử dụng, việc để vật liệu đóng rắn trong máy hoặc vận hành/bảo dưỡng không đúng có thể làm piston, phớt và gioăng xuống cấp nhanh hơn.


13. Bộ phụ tùng nên chuẩn bị cho đội thi công

Đối với đội thường xuyên bơm PU/Epoxy tại công trình, nên chuẩn bị sẵn một số phụ tùng cơ bản:

Dây bơm + Cần bơm + Bộ phớt/gioăng/bi/lò xo + Béc bơm + Ron đầu bơm

Việc có sẵn phụ tùng dự phòng giúp giảm thời gian dừng thi công khi xảy ra hao mòn hoặc sự cố nhỏ tại công trường.


14. Lưu ý an toàn khi sử dụng

Sumo 9999 là máy Injection áp lực cao, vì vậy cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn:

  • Sử dụng kính, găng tay và trang bị bảo hộ phù hợp.
  • Không hướng đầu bơm về phía người.
  • Không chạm hoặc tháo đầu nối khi hệ thống còn áp suất.
  • Tắt nguồn và xả hết áp lực trước khi tháo dây, cần, béc hoặc kim bơm.
  • Kiểm tra dây cao áp và đầu nối trước khi vận hành.
  • Không sử dụng dây hoặc đầu nối đã hư hỏng.
  • Khi sử dụng Xylene/Xylen hoặc dung môi, cần thi công tại khu vực thông thoáng và tuân thủ hướng dẫn an toàn hóa chất.
  • Tuân thủ TDS/SDS của PU, Epoxy và dung môi đang sử dụng.

Thông số kỹ thuật Sumo 9999

  • Model: SUMO-9999
  • Loại máy: Máy bơm keo Injection áp lực cao
  • Cấu hình: 1 phễu – 1 trục bơm
  • Cơ cấu bơm: Piston áp lực cao
  • Áp suất đầu ra tối đa: 10.000 PSI
  • Second Start Pressure: 7.500 PSI
  • Điện áp: 220V – 50Hz
  • Tốc độ: 2.600 vòng/phút
  • Dung tích bình chứa: 2 lít
  • Trọng lượng: 7,5 kg
  • Vật liệu sử dụng: PU Foam, PU Injection & Epoxy Injection độ nhớt phù hợp
  • Ứng dụng: Chặn rò nước, chống thấm, bơm khe nứt và sửa chữa bê tông
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây
Giao hàng nhanh

Giao hàng nhanh

Vận chuyển đa kênh
Bảo đảm chất lượng

Bảo đảm chất lượng

Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
 Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hotline: 088789388
Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm bạn đã xem

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Xin chào
close nav
DANH MỤC
DANH MỤC SẢN PHẨM