Sika Injection-101 AP 11kg – Keo PU Bơm Chống Thấm 2 Thành Phần, Tạo Bọt Chặn Nước
Sika Injection-101 AP 11kg là vật liệu bơm chống thấm gốc polyurethane (PUR) 2 thành phần, không dung môi, độ nhớt thấp, có khả năng phản ứng trực tiếp với nước và nhanh chóng tạo bọt. Sau khi đông cứng, vật liệu hình thành kết cấu dạng bọt mịn, giúp chặn nước thấm qua các vết nứt, mối nối và lỗ rỗng trong kết cấu.
Sản phẩm được thi công bằng phương pháp bơm injection, phù hợp để xử lý các vị trí đang xảy ra hiện tượng thấm, rò rỉ nước trong bê tông, gạch, đá tự nhiên và các kết cấu đặc biệt như tường chắn, đầu neo, đường hầm.

Ưu điểm nổi bật
- Nhựa polyurethane PUR 2 thành phần, không dung môi.
- Độ nhớt thấp, phù hợp thi công bằng phương pháp bơm injection.
- Phản ứng trực tiếp với nước để hình thành bọt.
- Khả năng tạo bọt lên đến 40 lần trong điều kiện tự do.
- Phản ứng nhanh, hỗ trợ chặn dòng nước đang thấm qua khe nứt và lỗ rỗng.
- Có thể bơm như một hệ thống chống thấm độc lập.
- Thích hợp cho nhiều dạng kết cấu bê tông, gạch và đá tự nhiên.

Ứng dụng Sika Injection-101 AP
Sika Injection-101 AP được sử dụng để chặn nước thấm tạm thời qua:
- Vết nứt trong cấu kiện bê tông.
- Mối nối có hiện tượng thấm nước.
- Lỗ rỗng trong bê tông.
- Kết cấu gạch và đá tự nhiên.
- Tường chắn.
- Đầu neo.
- Đường hầm.
- Các vị trí rò rỉ nước phù hợp với phương pháp bơm PU injection.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho công tác bơm PU chống thấm, bơm chặn nước và xử lý các vị trí nước đang rò rỉ trước khi triển khai giải pháp chống thấm hoặc sửa chữa tiếp theo theo yêu cầu của công trình.

Cơ chế tạo bọt chặn nước
Sau khi hai thành phần A và B được phối trộn, Sika Injection-101 AP phản ứng khi tiếp xúc với nước và nhanh chóng hình thành bọt.
Sau khi đông cứng, vật liệu tạo thành kết cấu dạng bọt mịn tại khu vực được bơm. Trong điều kiện tự do, khả năng tạo bọt có thể đạt lên đến 40 lần.
Ở nhiệt độ khoảng +23°C:
- Bắt đầu giãn nở: khoảng 10 giây.
- Kết thúc giãn nở: khoảng 70 giây.
Tốc độ phản ứng thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ của vật liệu, kết cấu, mức độ tiếp xúc với nước và các điều kiện thủy động lực học tại vị trí thi công.
Quy cách Sika Injection-101 AP 11kg
Một bộ sản phẩm gồm:
Thành phần A – Polyol: 5kg
- Màu sắc: Không màu.
- Tỷ trọng: khoảng 1,0kg/L ở +23°C.
- Độ nhớt: khoảng 430mPa·s ở +23°C.
Thành phần B – Isocyanate: 6kg
- Màu sắc: Màu nâu.
- Tỷ trọng: khoảng 1,2kg/L ở +23°C.
- Độ nhớt: khoảng 230mPa·s ở +23°C.
Tỷ lệ trộn
Thành phần A : Thành phần B = 1 : 1 theo thể tích.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi thi công. Quy cách đóng gói A 5kg + B 6kg không có nghĩa là tỷ lệ trộn theo khối lượng 5:6.
Nếu cần trộn lượng nhỏ hơn, chia thành phần A và B theo đúng tỷ lệ 1:1 theo thể tích.

Quy trình thi công Sika Injection-101 AP
Bước 1 – Xác định vị trí rò nước
- Khảo sát và xác định các vết nứt, mối nối, lỗ rỗng hoặc khu vực đang xảy ra hiện tượng thấm và rò rỉ nước.
Bước 2 – Khoan và bố trí điểm bơm
- Khoan các vị trí phù hợp dọc theo khu vực cần xử lý và lắp kim bơm/packer chống thấm.
- Vị trí, khoảng cách, góc và chiều sâu lỗ khoan cần được xác định theo tình trạng vết nứt, chiều dày kết cấu và điều kiện thực tế tại công trường.
Bước 3 – Lắp kim bơm
- Làm sạch bụi trong lỗ khoan, đưa packer vào vị trí và siết chặt để tạo điểm kết nối với máy bơm injection.
Bước 4 – Chuẩn bị vật liệu
- Chuẩn bị thành phần A và thành phần B theo đúng tỷ lệ:
- A : B = 1 : 1 theo thể tích.
Bước 5 – Trộn vật liệu
- Đổ thành phần A và B vào thùng trộn.
- Trộn từ từ trong khoảng 1 phút với tốc độ khoảng 250 vòng/phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất hoàn toàn.
- Sau khi trộn, đổ hỗn hợp vào thùng bơm và khuấy nhẹ trong thời gian thi công của vật liệu.
Bước 6 – Bơm PU chặn nước
- Sử dụng máy bơm thích hợp để bơm Sika Injection-101 AP qua các packer vào vết nứt, mối nối hoặc lỗ rỗng cần xử lý.
- Khi vật liệu tiếp xúc với nước bên trong kết cấu, phản ứng tạo bọt sẽ diễn ra nhanh chóng.
- Theo dõi quá trình bơm và điều chỉnh phương pháp thi công tùy theo điều kiện thực tế tại công trường.
Bước 7 – Kiểm tra vị trí xử lý
- Sau khi vật liệu phản ứng và tạo bọt, kiểm tra lại khu vực thi công. Những vị trí vẫn còn hiện tượng thấm/rò nước cần được đánh giá và xử lý bổ sung nếu cần.
Bước 8 – Hoàn thiện
- Sau khi đạt yêu cầu chặn nước, xử lý các điểm bơm và hoàn thiện lại bề mặt theo biện pháp thi công của công trình.
Thời gian phản ứng theo nhiệt độ
| Nhiệt độ vật liệu |
Bắt đầu giãn nở |
Kết thúc giãn nở |
| +5°C |
~45 giây |
~175 giây |
| +20°C |
~15 giây |
~75 giây |
| +40°C |
~2 giây |
~55 giây |
Nhiệt độ càng cao, quá trình phản ứng và hình thành bọt diễn ra càng nhanh.
Điều kiện thi công
- Nhiệt độ môi trường: +5°C đến +40°C.
- Nhiệt độ bề mặt: +5°C đến +40°C.
- Thời gian thi công: khoảng 1 giờ ở +20°C.
Không nên trộn lượng vật liệu vượt quá khả năng sử dụng trong thời gian thi công thực tế.
Vệ sinh máy bơm và dụng cụ
- Sau khi thi công, vệ sinh toàn bộ dụng cụ và thiết bị bằng hệ thống Sika Injection Cleaning.
- Không để vật liệu tồn dư đóng rắn bên trong máy bơm, đường ống và các bộ phận của thiết bị.
Bảo quản
- Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng quy định.
- Giữ sản phẩm trong bao bì nguyên, chưa mở.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Nhiệt độ bảo quản: +5°C đến +35°C.
- Tránh ánh sáng mặt trời và độ ẩm.
Thông tin kỹ thuật tóm tắt
- Thương hiệu: Sika
- Sản phẩm: Sika Injection-101 AP
- Gốc hóa học: Polyurethane (PUR) 2 thành phần
- Quy cách: Bộ 11kg
- Thành phần A: Polyol 5kg
- Thành phần B: Isocyanate 6kg
- Tỷ lệ trộn: A:B = 1:1 theo thể tích
- Khả năng tạo bọt: Lên đến 40 lần trong điều kiện tự do
- Phương pháp thi công: Bơm injection
- Công dụng chính: Chặn nước thấm qua vết nứt, mối nối và lỗ rỗng
Lưu ý: Sika Injection-101 AP được Sika xác định là vật liệu dùng để chặn nước thấm tạm thời. Giải pháp xử lý chống thấm lâu dài cần được lựa chọn theo tình trạng kết cấu và yêu cầu cụ thể của công trình.