Ống Xốp PE Foam Dạng Rỗng Ø30/14–15mm Màu Xám | Cuộn 200m, Cắt Theo Yêu Cầu

6.900₫ 41.000₫
* Giá sản phẩm chưa bao gồm VAT
Thương hiệu: Đang cập nhật
Tình trạng: Còn hàng
  • Vật liệu: PE Foam
  • Kết cấu: Dạng ống rỗng
  • Đường kính ngoài: Ø30mm ±2mm
  • Đường kính trong: Ø14–15mm
  • Tỷ trọng: 28–30kg/m³
  • Màu sắc: Xám nhạt, xám đậm
  • Trọng lượng: Khoảng 15,7g/m
  • Quy cách: Cuộn tối đa 200m
  • Gia công: Cắt theo yêu cầu
Title

Ống Xốp PE Foam Dạng Rỗng Ø30/14–15mm Màu Xám | Cuộn 200m, Cắt Theo Yêu Cầu

Ống xốp PE Foam dạng rỗng Ø30/14–15mm được sản xuất từ vật liệu xốp polyethylene có cấu trúc nhẹ, mềm và đàn hồi. Sản phẩm có đường kính ngoài khoảng 30mm, lỗ rỗng bên trong 14–15mm, phù hợp sử dụng để luồn ống, bọc bảo vệ, chèn khe, giảm va đập và gia công theo yêu cầu của từng công trình.

DTL cung cấp hai lựa chọn màu xám nhạt và xám đậm, quy cách cuộn dài tối đa 200m hoặc cắt thành từng đoạn theo kích thước khách hàng yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Thuộc tính Thông số
Tên sản phẩm Ống xốp PE Foam dạng rỗng
Vật liệu Xốp Polyethylene – PE Foam
Kết cấu Dạng ống tròn, có lỗ rỗng
Đường kính ngoài Ø30mm, dung sai ±2mm
Đường kính trong Ø14–15mm
Độ dày thành ống Khoảng 7,5–8mm
Tỷ trọng xốp Khoảng 28–30kg/m³
Màu sắc Xám nhạt hoặc xám đậm
Chiều dài cuộn Tối đa 200m/cuộn
Gia công Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu
Khối lượng tham khảo Khoảng 14,8–16,6g/m
Khối lượng trung bình Khoảng 15,7g/m

Khối lượng và kích thước thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất, tỷ trọng nguyên liệu và điều kiện đo.

Đặc điểm nổi bật

  • Kết cấu dạng rỗng giúp luồn, bọc hoặc lắp quanh các chi tiết có đường kính phù hợp.
  • Vật liệu PE Foam nhẹ, mềm và có khả năng đàn hồi.
  • Hai lựa chọn màu xám nhạt và xám đậm.
  • Có thể sản xuất thành sợi dài hoặc cuộn tối đa 200m.
  • Nhận cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu.
  • Giúp hạn chế trầy xước và va đập trực tiếp lên bề mặt được bọc.
  • Trọng lượng nhẹ, thuận tiện đóng gói, vận chuyển và thi công.
  • Phù hợp với đơn hàng số lượng lớn và nhu cầu gia công theo quy cách riêng.

Ứng dụng của ống xốp PE Foam dạng rỗng

Sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau như:

  • Bọc bảo vệ ống, thanh tròn và các chi tiết dạng trụ.
  • Làm lớp đệm hạn chế va đập, trầy xước trong quá trình vận chuyển.
  • Chèn khe hoặc làm vật liệu lót trong một số cấu tạo kỹ thuật.
  • Bọc dây, ống kỹ thuật và chi tiết cơ khí có kích thước phù hợp.
  • Gia công vật liệu đệm cho sản phẩm nội thất, thiết bị và hàng hóa.
  • Sử dụng trong đóng gói công nghiệp, cơ khí và xây dựng.
  • Cắt thành từng đoạn để phục vụ lắp ráp hoặc sản xuất hàng loạt.

Khách hàng nên kiểm tra mẫu và xác nhận độ cứng, độ đàn hồi, kích thước lỗ trong và mục đích sử dụng trước khi đặt sản xuất số lượng lớn.

Quy cách cuộn và cắt theo yêu cầu

Ống xốp PE Foam có thể cung cấp theo hai hình thức:

Cuộn dài

  • Chiều dài tối đa khoảng 200m/cuộn.
  • Phù hợp với nhu cầu sử dụng liên tục hoặc tự cắt tại công trường, nhà máy.
  • Chiều dài thực tế cần được xác nhận theo kích thước, khối lượng và điều kiện đóng gói.

Cắt thành từng sợi

DTL nhận đặt cắt theo chiều dài yêu cầu, ví dụ:

  • 1m/sợi
  • 2m/sợi
  • 3m/sợi
  • Hoặc kích thước riêng theo bản vẽ và yêu cầu sản xuất

Dung sai chiều dài cắt được thống nhất khi xác nhận đơn hàng. Với quy cách 2m/sợi, dung sai tham khảo có thể áp dụng khoảng ±5mm.

Cách lựa chọn sản phẩm

Trước khi đặt hàng, khách hàng cần cung cấp:

  1. Đường kính ngoài yêu cầu.
  2. Đường kính trong yêu cầu.
  3. Màu xám nhạt hoặc xám đậm.
  4. Chiều dài cuộn hoặc chiều dài từng sợi.
  5. Tổng số mét hoặc tổng số lượng sợi.
  6. Dung sai kích thước cho phép.
  7. Yêu cầu đóng gói và địa điểm giao hàng.
  8. Mục đích sử dụng để kiểm tra mức độ phù hợp.

Đối với đơn hàng sản xuất riêng, nên duyệt mẫu thực tế trước khi triển khai toàn bộ số lượng.

Cách tính số lượng và trọng lượng

Công thức tính số sợi:

Số sợi = Tổng chiều dài ÷ Chiều dài mỗi sợi

Ví dụ, đơn hàng 5.800m cắt 2m/sợi:

5.800 ÷ 2 = 2.900 sợi

Khối lượng tham khảo ở kích thước Ø30/14–15mm:

  • Khoảng 14,8–16,6g/m
  • Trung bình khoảng 15,7g/m
  • 5.800m có khối lượng lý thuyết trung bình khoảng 91kg

Khối lượng trên chưa bao gồm túi, dây buộc, bao bì và vật liệu đóng gói.

Lưu ý khi bảo quản và sử dụng

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, sạch và có mái che.
  • Tránh tiếp xúc lâu với nguồn nhiệt cao, vật sắc nhọn hoặc hóa chất chưa được kiểm tra.
  • Không đặt vật nặng trực tiếp lên cuộn xốp trong thời gian dài.
  • Hạn chế kéo căng quá mức làm thay đổi đường kính và chiều dài sản phẩm.
  • Màu sắc thực tế có thể chênh lệch nhẹ giữa các lô sản xuất.
  • Kiểm tra mẫu thực tế nếu công trình yêu cầu dung sai hoặc màu sắc nghiêm ngặt.

Câu hỏi thường gặp

Ống xốp này là loại đặc hay rỗng?

Đây là ống xốp PE Foam dạng rỗng, có đường kính trong khoảng 14–15mm.

Sản phẩm có những màu nào?

Sản phẩm có hai lựa chọn: xám nhạt và xám đậm.

Chiều dài tối đa của một cuộn là bao nhiêu?

Chiều dài cuộn tối đa khoảng 200m. Quy cách thực tế được xác nhận khi đặt hàng.

Có thể cắt thành sợi 2m không?

Có. Sản phẩm có thể cắt 2m/sợi hoặc gia công theo chiều dài riêng của khách hàng.

Một mét ống xốp nặng bao nhiêu?

Với kích thước Ø ngoài 30mm, Ø trong 14–15mm và tỷ trọng 28–30kg/m³, khối lượng lý thuyết khoảng 14,8–16,6g/m.

Có nhận sản xuất theo kích thước riêng không?

Có thể đặt sản xuất theo đường kính, màu sắc, chiều dài và số lượng riêng. Khả năng sản xuất phụ thuộc yêu cầu kỹ thuật và số lượng tối thiểu của từng đơn hàng.

Thông tin đặt hàng

Khi yêu cầu báo giá, Quý khách vui lòng cung cấp đầy đủ quy cách, màu sắc, chiều dài, số lượng và địa điểm giao hàng để DTL kiểm tra phương án sản xuất và vận chuyển.

DTLgroup.vn
Hotline: 0888 789 388

Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây
Giao hàng nhanh

Giao hàng nhanh

Vận chuyển đa kênh
Bảo đảm chất lượng

Bảo đảm chất lượng

Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
 Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hotline: 088789388
Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm bạn đã xem

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Xin chào
close nav
DANH MỤC
DANH MỤC SẢN PHẨM