Máy Bơm Keo PU & Epoxy 2 Phễu 9999 là thiết bị Injection áp lực cao được thiết kế với 2 phễu chứa vật liệu, 2 cụm bơm và 2 đường dẫn riêng biệt, phù hợp cho các công việc bơm PU Foam chống thấm, PU Injection 2 thành phần, Epoxy Injection, xử lý rò nước và sửa chữa khe nứt bê tông.
So với máy Injection 1 phễu thông thường, cấu hình 2 phễu – 2 đường vật liệu A/B mang lại lợi thế khi thi công các hệ vật liệu 2 thành phần. Hai thành phần có thể được cấp riêng biệt qua từng đường bơm và hợp dòng tại cụm đầu ra phù hợp, giúp hạn chế việc vật liệu đã phản ứng phải lưu lại quá lâu trong toàn bộ hệ thống.
Máy phù hợp cho đội chống thấm chuyên nghiệp, nhà thầu sửa chữa bê tông, đơn vị thi công Injection và các công trình thường xuyên sử dụng PU hoặc Epoxy.

Máy có thể sử dụng trong nhiều hạng mục Injection như:

Máy có thể sử dụng với các loại PU Foam và PU Injection có đặc tính phù hợp với thiết bị.
Đối với PU phản ứng với nước, vật liệu được bơm vào đường nứt hoặc khu vực rò rỉ và phản ứng tại vị trí cần xử lý, hỗ trợ chặn dòng nước và bịt kín đường thấm.
Đây là một trong những ứng dụng nổi bật của cấu hình 2 phễu.
Hai thành phần A và B được chứa và dẫn qua hai hệ thống riêng biệt. Với hệ thống đầu trộn và tỷ lệ cấp liệu phù hợp, vật liệu được hợp dòng gần vị trí đầu ra thay vì phải trộn toàn bộ trước trong một phễu.
Máy đặc biệt hữu ích khi thi công các hệ PU Injection 2 thành phần như Sika Injection-201 CE và vật liệu tương đương, với điều kiện tỷ lệ cấp liệu và cấu hình trộn của máy phù hợp yêu cầu của nhà sản xuất vật liệu.
Máy cũng có thể sử dụng để bơm các loại Epoxy Injection độ nhớt phù hợp, chẳng hạn:
Sikadur 752, Maxseal 1400 và các sản phẩm Epoxy Injection tương thích.
Epoxy Injection thường được sử dụng để bơm khe nứt, lấp đầy lỗ rỗng và sửa chữa kết cấu bê tông.
Không sử dụng vật liệu chứa hạt hoặc có độ nhớt vượt quá khả năng làm việc của hệ thống bơm.

Khác với máy Injection 1 phễu, máy 9999 được trang bị:
2 phễu chứa vật liệu → 2 cụm piston → 2 đồng hồ áp suất → 2 dây cao áp → cụm đầu ra.
Cấu hình này mang lại một số lợi thế:
Lưu ý: Khả năng định lượng A:B phải phụ thuộc vào cấu hình piston, lưu lượng và hệ thống trộn thực tế của máy. Không tự ý áp dụng một tỷ lệ A:B cho mọi loại vật liệu.

Máy gồm các bộ phận chính:
Hai đường vật liệu được phân biệt giúp người vận hành kiểm soát quá trình thi công thuận tiện hơn.

Trước mỗi ca làm việc cần:
Không nên dùng nước để chạy thử hoặc vệ sinh hệ thống bơm PU/Epoxy.
Nên sử dụng dầu/nhớt hoặc dung dịch tương thích theo mục đích kiểm tra, bảo dưỡng và hướng dẫn của vật liệu/máy.
Bước 1: Xác định vị trí khe nứt và đường nước rò rỉ.
Bước 2: Khoan lỗ và lắp kim bơm Injection phù hợp với điều kiện thực tế.
Bước 3: Kiểm tra máy, dây, cần bơm và các đầu nối.
Bước 4: Cho vật liệu PU Foam phù hợp vào hệ thống.
Bước 5: Kết nối cần bơm với kim Injection.
Bước 6: Khởi động máy và tăng áp từ từ.
Không nên đưa máy lên áp suất tối đa ngay khi bắt đầu.
Bước 7: Theo dõi sự dịch chuyển của vật liệu và tình trạng rò nước để điều chỉnh áp lực.
Bước 8: Chuyển sang vị trí bơm tiếp theo cho đến khi hoàn thành khu vực xử lý.

Đây là ứng dụng cần khai thác đúng lợi thế của máy 2 phễu.
Trước khi thi công phải xác định:
Cho A và B vào đúng phễu/đường vật liệu tương ứng.
Không đảo lẫn hai đường nếu chưa vệ sinh hoàn toàn.
Khi sử dụng hệ vật liệu như Sika Injection-201 CE, cần tuân thủ đúng tỷ lệ và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất vật liệu.

Đối với Sikadur 752, Maxseal 1400 hoặc Epoxy Injection tương thích, cần đặc biệt quan tâm đến tỷ lệ phối trộn và thời gian sử dụng sau khi hai thành phần tiếp xúc với nhau.
Trước khi bơm:
Sau khi hoàn thành phải tiến hành vệ sinh ngay.

Đây là công đoạn đặc biệt quan trọng đối với máy PU/Epoxy Injection.
Không để PU hoặc Epoxy đóng rắn bên trong:
Có thể sử dụng Xylene/Xylen hoặc dung dịch vệ sinh chuyên dụng tương thích với loại vật liệu đang sử dụng.
Với máy 2 đường A/B, cần vệ sinh từng đường vật liệu riêng biệt theo đúng đặc tính của từng thành phần.
Không sử dụng nước để vệ sinh hệ thống PU/Epoxy nếu vật liệu và thiết bị không cho phép.
Nếu máy ngừng sử dụng trong thời gian dài:
Trước lần thi công tiếp theo cần bơm xả sạch dầu bảo quản trước khi đưa vật liệu Injection vào máy.
Tùy cấu tạo bê tông, chiều sâu khe nứt và vị trí thi công có thể lựa chọn các loại kim bơm khác nhau.
Các loại kim A20 – A30 và các kích thước tương ứng có thể được lựa chọn theo yêu cầu thực tế.
Không nên áp dụng cố định một chiều sâu khoan, góc khoan hoặc khoảng cách kim cho tất cả công trình.
Các bộ phận cần kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ gồm:
Piston, phớt, gioăng và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với vật liệu là phụ tùng hao mòn, tuổi thọ phụ thuộc vào vật liệu, áp lực làm việc, tần suất sử dụng và đặc biệt là quá trình vệ sinh máy.

Đối với đội thường xuyên thi công PU/Epoxy Injection, nên chuẩn bị sẵn:
Dây bơm + Cần bơm + Bộ phớt/gioăng + Bi/lò xo + Béc bơm + Ron đầu bơm.
Việc có sẵn phụ tùng hao mòn giúp hạn chế gián đoạn khi thi công tại công trình.
Máy hoạt động ở áp suất rất cao, vì vậy người vận hành phải được hướng dẫn trước khi sử dụng.
Lưu ý kỹ thuật: Thông số 18.000 PSI – Max. Explosion Pressure trên tem máy không được hiểu là áp suất làm việc hoặc áp suất đầu ra tối đa. Áp suất đầu ra tối đa trên tem là 15.000 PSI.
Giao hàng nhanh
Vận chuyển đa kênh
Bảo đảm chất lượng
Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
Hỗ trợ
Hotline: 088789388
Sản phẩm chính hãng
Sản phẩm chính hãng